Nhôm Xingfa Là Gì? Nguồn Gốc, Phân Loại, Ứng Dụng Và Những Điều Cần Biết Năm 2026
Nhôm Xingfa là gì?
Nhôm Xingfa là dòng nhôm định hình cao cấp được sản xuất từ hợp kim nhôm chất lượng cao, nổi tiếng nhờ độ cứng vững, khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài. Trên thị trường Việt Nam, nhôm Xingfa được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cửa nhôm Xingfa, cửa sổ, vách kính, mặt dựng, cửa trượt, cửa xếp trượt, mái kính và nhiều hạng mục kiến trúc hiện đại.
Xem thêm: thi công cửa nhôm Xingfa TP.HCM và nhận tư vấn theo công trình.
Khác với các dòng nhôm thông thường, thanh nhôm Xingfa được thiết kế với cấu trúc đa khoang cùng hệ thống gân tăng cứng bên trong. Cấu tạo này giúp bộ cửa có khả năng chịu tải trọng lớn, hạn chế cong vênh, giảm rung lắc khi chịu tác động của gió mạnh và nâng cao hiệu quả cách âm, cách nhiệt.
Trong nhiều năm qua, nhôm Xingfa đã trở thành lựa chọn phổ biến cho nhà phố, biệt thự, căn hộ cao cấp, văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và các công trình công cộng nhờ sự cân bằng giữa tính thẩm mỹ, độ bền và chi phí đầu tư.
Nguồn gốc của nhôm Xingfa
Xingfa là thương hiệu nhôm định hình có nguồn gốc từ Trung Quốc, được biết đến với hệ thống sản xuất quy mô lớn và nhiều dòng sản phẩm phục vụ ngành xây dựng. Trải qua quá trình phát triển, thương hiệu này đã mở rộng thị trường sang nhiều quốc gia và được sử dụng trong hàng loạt công trình dân dụng cũng như thương mại.
Tại Việt Nam, tên gọi "nhôm Xingfa" thường được sử dụng để chỉ nhóm thanh nhôm định hình theo tiêu chuẩn Xingfa, bao gồm cả các dòng nhập khẩu và các dòng được sản xuất trong nước theo hệ Xingfa. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, người dùng cần xác định rõ nguồn gốc, hệ nhôm và đơn vị sản xuất để đảm bảo phù hợp với nhu cầu thực tế.
Hiện nay, trên thị trường có nhiều dòng thanh nhôm mang thiết kế tương thích hệ Xingfa nhưng khác nhau về vật liệu, độ dày, công nghệ xử lý bề mặt và tiêu chuẩn sản xuất. Điều này khiến việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Vì sao nhôm Xingfa được ưa chuộng?
Không phải ngẫu nhiên mà nhôm Xingfa trở thành một trong những dòng nhôm được sử dụng nhiều nhất trong ngành cửa nhôm kính.
✅- Bảng báo giá cửa nhôm xingfa 2026
✅- Bảng báo giá cửa nhôm xingfa nhập khẩu Quangdong .
✅- Bảng báo giá cửa nhôm xingfa sản xuất trong nước Việt Nam .
Những ưu điểm nổi bật bao gồm:
-
Khả năng chịu lực cao nhờ cấu trúc đa khoang và gân tăng cứng.
-
Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững.
-
Chống cong vênh, mối mọt và oxy hóa.
-
Phù hợp với nhiều loại kính như kính cường lực, kính hộp, kính Low-E.
-
Khả năng kín nước và kín gió tốt khi thi công đúng kỹ thuật.
-
Dễ dàng gia công nhiều kiểu cửa và vách kính.
-
Đa dạng màu sắc và bề mặt hoàn thiện.
-
Tuổi thọ sử dụng có thể kéo dài hàng chục năm trong điều kiện bảo trì phù hợp.
Đây cũng là lý do nhôm Xingfa thường được lựa chọn cho các công trình yêu cầu độ bền cao và tính thẩm mỹ lâu dài.
Ứng dụng của nhôm Xingfa trong xây dựng
Nhờ có nhiều hệ nhôm khác nhau, nhôm Xingfa có thể đáp ứng hầu hết các hạng mục kiến trúc hiện đại.
Cửa đi mở quay
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Cửa mở quay bằng nhôm Xingfa mang lại khả năng đóng mở chắc chắn, kín khít và phù hợp cho cửa chính, cửa phòng, cửa ban công hoặc cửa thông phòng.
Cửa lùa (cửa trượt)
Hệ cửa lùa giúp tiết kiệm diện tích sử dụng, vận hành nhẹ nhàng và phù hợp với căn hộ, nhà phố hoặc biệt thự có không gian mở.
Cửa sổ nhôm kính
Các dòng cửa sổ mở quay, mở hất hoặc cửa lùa đều có thể sử dụng thanh nhôm Xingfa kết hợp kính cường lực để tăng khả năng lấy sáng và thông gió.
Vách kính cố định
Vách kính sử dụng khung nhôm Xingfa thường được lắp đặt tại showroom, văn phòng, trung tâm thương mại hoặc mặt tiền nhà phố nhằm tạo không gian mở và hiện đại.
Mặt dựng nhôm kính
Các hệ nhôm chuyên dụng còn được ứng dụng trong mặt dựng (Curtain Wall) cho cao ốc văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và công trình quy mô lớn.
Cửa xếp trượt
Nhôm Xingfa cũng được sử dụng để sản xuất cửa xếp trượt nhiều cánh, phù hợp với biệt thự, nhà vườn, quán cà phê và khu nghỉ dưỡng.
Phân loại nhôm Xingfa
Thị trường hiện nay có nhiều cách phân loại nhôm Xingfa, trong đó phổ biến nhất là theo nguồn gốc và công nghệ xử lý bề mặt.
Nhôm Xingfa nhập khẩu
Nhôm Xingfa nhập khẩu là dòng thanh nhôm được sản xuất ở nước ngoài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, sau đó nhập khẩu về Việt Nam để gia công thành cửa hoặc các hạng mục nhôm kính.
Ưu điểm của dòng này thường là:
-
Chất lượng đồng đều.
-
Độ hoàn thiện cao.
-
Bề mặt xử lý ổn định.
-
Độ chính xác của mặt cắt lớn.
-
Màu sắc đẹp và ổn định.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và độ hoàn thiện cao.
Nhôm Xingfa Việt Nam
Bên cạnh các dòng nhập khẩu, thị trường còn có nhiều hệ nhôm Xingfa được sản xuất tại Việt Nam hoặc theo tiêu chuẩn tương thích hệ Xingfa.
Các sản phẩm này thường có ưu điểm:
-
Giá thành cạnh tranh.
-
Nguồn cung ổn định.
-
Phù hợp với nhiều phân khúc công trình.
-
Dễ thay thế và bảo trì.
Tuy nhiên, chất lượng giữa các nhà sản xuất có thể khác nhau. Vì vậy, cần kiểm tra kỹ độ dày thanh nhôm, hợp kim sử dụng, công nghệ sơn, chứng nhận chất lượng và chính sách bảo hành trước khi lựa chọn.
Nhôm Xingfa Class A là gì?
Trong những năm gần đây, thuật ngữ Class A xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường nhôm xây dựng.
Thông thường, Class A được dùng để chỉ các dòng nhôm cao cấp đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về:
-
Độ dày thanh nhôm.
-
Thành phần hợp kim.
-
Độ cứng.
-
Độ chính xác của mặt cắt.
-
Chất lượng xử lý bề mặt.
-
Khả năng chịu lực.
-
Độ bền màu.
-
Khả năng chống ăn mòn.
Đối với các công trình ven biển, khu vực có độ ẩm cao hoặc chịu tác động mạnh của thời tiết, việc lựa chọn dòng nhôm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao sẽ giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Nhôm Xingfa Anodized là gì?
Ngoài công nghệ sơn tĩnh điện truyền thống, nhiều dòng nhôm Xingfa hiện nay còn được xử lý bề mặt bằng công nghệ Anodized (Anode hóa).
Đây là quá trình điện hóa tạo ra một lớp oxit nhôm cứng trên bề mặt thanh nhôm, giúp tăng khả năng bảo vệ vật liệu trước các tác động của môi trường.
Ưu điểm của nhôm Xingfa Anodized gồm:
-
Chống oxy hóa hiệu quả.
-
Hạn chế bong tróc bề mặt.
-
Khả năng chống trầy xước tốt hơn.
-
Giữ màu sắc bền lâu.
-
Chịu được môi trường ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao.
-
Tạo bề mặt ánh kim sang trọng.
Các màu Anodized phổ biến hiện nay gồm Silver, Champagne, Titan, Black và một số màu đặc biệt phục vụ công trình cao cấp.
Nhờ những ưu điểm này, nhôm Anodized đang được sử dụng ngày càng nhiều trong biệt thự, khách sạn, resort và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Xu hướng sử dụng nhôm Xingfa năm 2026
Thị trường cửa nhôm kính đang chuyển dịch theo hướng ưu tiên chất lượng vật liệu, khả năng tiết kiệm năng lượng và độ bền lâu dài. Người dùng không chỉ quan tâm đến giá thành mà còn chú trọng các yếu tố như khả năng kín nước, kín gió, cách âm, tính ổn định của màu sắc và hệ phụ kiện đồng bộ.
Song song với đó, các dòng nhôm hoàn thiện bằng công nghệ Anodized, kết hợp kính hộp, kính Low-E và phụ kiện chính hãng đang được nhiều chủ đầu tư lựa chọn cho các công trình hiện đại.
Việc lựa chọn đúng hệ nhôm, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và thi công bởi đơn vị có kinh nghiệm sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ, hiệu quả vận hành và giá trị sử dụng của toàn bộ công trình.
CÁC HỆ NHÔM XINGFA – THÔNG SỐ KỸ THUẬT, ỨNG DỤNG VÀ CÁCH LỰA CHỌN
Sau khi tìm hiểu nhôm Xingfa là gì, điều tiếp theo mà chủ đầu tư, kiến trúc sư và đơn vị thi công quan tâm chính là các hệ nhôm Xingfa. Mỗi hệ nhôm được thiết kế với cấu tạo mặt cắt, độ dày và mục đích sử dụng khác nhau, phù hợp cho từng loại cửa và từng quy mô công trình.
Việc lựa chọn đúng hệ nhôm không chỉ ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ mà còn quyết định đến độ kín nước, kín gió, cách âm và tuổi thọ của bộ cửa.
Hệ nhôm Xingfa là gì?
"Hệ nhôm" là cách gọi để phân biệt các nhóm thanh nhôm định hình có mặt cắt và kích thước khác nhau. Mỗi hệ được thiết kế cho một mục đích sử dụng riêng như cửa đi mở quay, cửa lùa, cửa sổ, vách kính hoặc mặt dựng.
Các hệ nhôm phổ biến hiện nay gồm:
-
Hệ 55 . Hệ 63 . Hệ 65 . Hệ 93 . Hệ Slim
-
Hệ cầu cách nhiệt (Thermal Break)
-
Hệ Anodized cao cấp
Mỗi hệ đều có ưu điểm riêng và không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
Bảng tổng hợp các hệ nhôm Xingfa
| Hệ nhôm | Độ dày phổ biến | Ứng dụng chính | Mức độ phổ biến |
|---|---|---|---|
| Hệ 55 | 1.4–2.0 mm | Cửa đi mở quay, cửa sổ mở quay, mở hất | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Hệ 63 | Khoảng 2.0 mm | Cửa thủy lực, cửa bản lớn | ⭐⭐⭐⭐ |
| Hệ 65 | 2.5–3.5 mm | Vách kính, mặt dựng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Hệ 93 | Khoảng 2.0 mm | Cửa lùa 2–6 cánh | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Hệ Slim | Theo từng dòng sản phẩm | Cửa trượt cao cấp, biệt thự | ⭐⭐⭐⭐ |
Hệ nhôm Xingfa 55
Đặc điểm
Hệ 55 là dòng nhôm được sử dụng phổ biến nhất trong ngành cửa nhôm kính. Đây là hệ nhôm được thiết kế cho các dòng cửa mở quay, mở hất và nhiều loại cửa sổ hiện đại.
Nhờ cấu trúc đa khoang và gân tăng cứng, hệ 55 đáp ứng tốt yêu cầu chịu lực, độ kín khít và tính thẩm mỹ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ dày | 1.4–2.0 mm |
| Hợp kim | Nhôm 6063-T5 |
| Kiểu mở | Mở quay, mở hất |
| Kính phù hợp | 5–24 mm |
| Phụ kiện | Đồng bộ Kinlong hoặc tương đương |
Ứng dụng
-
Cửa đi 1 cánh
-
Cửa đi 2 cánh
-
Cửa đi 4 cánh
-
Cửa sổ mở quay
-
Cửa sổ mở hất
-
Cửa ban công
-
Cửa thông phòng
Ưu điểm
-
Độ kín nước tốt.
-
Chống rung hiệu quả.
-
Chịu gió lớn.
-
Dễ gia công.
Hệ nhôm Xingfa 63
Đặc điểm
Hệ 63 thường được sử dụng cho các bộ cửa có kích thước lớn, cửa thủy lực hoặc cửa yêu cầu khả năng chịu tải cao.
Thiết kế thanh nhôm dày và chắc chắn giúp cửa vận hành ổn định trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ dày | Khoảng 2.0 mm |
| Loại cửa | Cửa thủy lực |
| Kính phù hợp | 10–24 mm |
| Phụ kiện | Bản lề sàn, tay nắm, khóa chuyên dụng |
Ứng dụng
-
Cửa mặt tiền showroom
-
Văn phòng
-
Khách sạn
-
Nhà hàng
-
Trung tâm thương mại
Ưu điểm
-
Chịu lực tốt.
-
Phù hợp cửa kích thước lớn.
-
Đóng mở ổn định.
-
Tính thẩm mỹ cao.
Hệ nhôm Xingfa 65
Đặc điểm
Hệ 65 là hệ nhôm chuyên dùng cho vách kính và mặt dựng. Thanh nhôm có kết cấu chắc chắn để đáp ứng yêu cầu chịu tải của các công trình nhiều tầng.
Đây là lựa chọn phổ biến cho cao ốc văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và các công trình có mặt tiền kính.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ dày | 2.5–3.5 mm |
| Ứng dụng | Curtain Wall |
| Kính | 8–32 mm |
| Kiểu lắp | Lộ đố hoặc giấu đố |
Ưu điểm
-
Chịu tải trọng gió lớn.
-
Độ ổn định cao.
-
Thi công linh hoạt.
-
Tăng khả năng lấy sáng tự nhiên.
-
Phù hợp công trình quy mô lớn.
Hệ nhôm Xingfa 93
Đặc điểm
Hệ 93 được thiết kế chuyên biệt cho cửa lùa. Cấu trúc ray trượt và bánh xe giúp cửa vận hành nhẹ nhàng, tiết kiệm diện tích và phù hợp với không gian mở.
Đây là hệ nhôm được sử dụng rất nhiều trong nhà phố và biệt thự hiện đại.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Độ dày | Khoảng 2.0 mm |
| Kiểu mở | Cửa lùa |
| Kính | 8–24 mm |
| Số cánh | 2–6 cánh |
Ứng dụng
-
Cửa ban công
-
Cửa sân vườn
-
Cửa phòng khách
-
Cửa biệt thự
-
Cửa quán cà phê
Ưu điểm
-
Tiết kiệm diện tích.
-
Đóng mở nhẹ.
-
Tăng khả năng lấy sáng.
-
Tầm nhìn rộng.
-
Phù hợp không gian lớn.
Hệ nhôm Xingfa Slim
Đặc điểm
Hệ Slim là xu hướng mới trong ngành cửa nhôm kính cao cấp. Thiết kế thanh nhôm mảnh giúp tăng diện tích kính, mang lại cảm giác thông thoáng và hiện đại.
Đây là dòng sản phẩm được nhiều kiến trúc sư lựa chọn cho biệt thự, villa nghỉ dưỡng, penthouse và showroom.
Ưu điểm
-
Thiết kế tối giản.
-
Góc nhìn rộng.
-
Thẩm mỹ cao.
-
Kết hợp kính hộp và kính Low-E.
-
Phù hợp công trình cao cấp.
Hệ nhôm cầu cách nhiệt (Thermal Break)
Đối với các công trình yêu cầu tiết kiệm năng lượng, hệ nhôm cầu cách nhiệt là giải pháp được đánh giá cao.
Thanh nhôm được liên kết bằng vật liệu cách nhiệt ở giữa hai lớp nhôm, giúp:
-
Giảm truyền nhiệt.
-
Hạn chế đọng sương.
-
Tăng hiệu quả điều hòa.
-
Nâng cao khả năng cách âm.
Đây là lựa chọn phù hợp cho khách sạn, resort, biệt thự ven biển và công trình xanh.
Hệ nhôm Xingfa Anodized
Ngoài các dòng sơn tĩnh điện, nhiều công trình hiện đại sử dụng nhôm Xingfa Anodized với bề mặt được xử lý điện hóa nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và giữ màu lâu dài.
Các màu phổ biến gồm:
-
Silver Anodized
-
Champagne Anodized
-
Titan
-
Đen Anodized
-
Đồng ánh kim
Dòng sản phẩm này đặc biệt phù hợp với khu vực ven biển hoặc môi trường có độ ẩm và nồng độ muối cao.
Nên chọn hệ nhôm Xingfa nào?
| Nhu cầu sử dụng | Hệ nhôm phù hợp |
|---|---|
| Cửa đi mở quay | Hệ 55 |
| Cửa sổ mở quay | Hệ 55 |
| Cửa thủy lực | Hệ 63 |
| Cửa lùa | Hệ 93 |
| Vách kính mặt dựng | Hệ 65 |
| Biệt thự cao cấp | Hệ Slim hoặc Anodized |
| Công trình ven biển | Anodized hoặc Thermal Break |
Việc lựa chọn đúng hệ nhôm cần dựa trên kích thước cửa, vị trí lắp đặt, tải trọng, điều kiện thời tiết và ngân sách đầu tư. Bên cạnh đó, chất lượng gia công, phụ kiện đồng bộ và kỹ thuật lắp đặt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hiệu quả sử dụng của công trình.
THÔNG SỐ THANH NHÔM XINGFA
Việc lựa chọn đúng hệ nhôm không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn quyết định độ bền, khả năng chịu lực, độ kín nước, cách âm và tuổi thọ của bộ cửa. AlaskaWindow sử dụng các hệ nhôm đạt tiêu chuẩn, phù hợp với từng loại cửa và từng công trình.
Bảng thông số các hệ nhôm Xingfa phổ biến
| Hệ nhôm | Ứng dụng | Độ dày tiêu chuẩn | Kích thước khung | Kính phù hợp | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Xingfa hệ 55 | Cửa đi mở quay, cửa sổ mở quay | 1.4–2.0 mm | 55 mm | 6–24 mm | Phổ biến nhất, chịu lực cao |
| Xingfa hệ 63 | Cửa xếp trượt | 2.0 mm | 63 mm | 8–24 mm | Chịu tải lớn, ray chắc chắn |
| Xingfa hệ 93 | Cửa đi lùa, cửa sổ lùa | 2.0 mm | 93 mm | 6–24 mm | Đóng mở nhẹ, kín nước tốt |
| Xingfa Slim | Cửa lùa Slim | 2.0 mm | 30–40 mm | 8–20 mm | Thiết kế tối giản, hiện đại |
| Xingfa A65 Anodized | Công trình cao cấp | 2.0 mm | 65 mm | 8–24 mm | Bề mặt Anodized chống ăn mòn |
Thông số kỹ thuật thanh nhôm
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Hợp kim nhôm | 6063-T5 |
| Độ dày nhôm | 1.4–2.0 mm |
| Độ cứng | ≥ 8 HW |
| Sơn tĩnh điện | Akzo Nobel / Jotun (tùy dòng) |
| Xử lý Anodized | 15–20 Micron |
| Kết cấu | Khoang rỗng nhiều gân tăng cứng |
| Công nghệ ép | Extrusion 6.000–10.000 tấn |
| Tuổi thọ | Trên 25 năm |
| Chống oxy hóa | Rất cao |
| Chống ăn mòn ven biển | Rất tốt (đặc biệt dòng Anodized) |
Kích thước mặt cắt các hệ nhôm
| Hệ nhôm | Khung bao | Cánh cửa | Độ dày |
|---|---|---|---|
| Hệ 55 | 55 mm | 65–75 mm | 1.4–2.0 mm |
| Hệ 63 | 63 mm | 80–100 mm | 2.0 mm |
| Hệ 93 | 93 mm | 45–90 mm | 2.0 mm |
| Slim | 30–40 mm | 35–45 mm | 2.0 mm |
| A65 | 65 mm | 70–80 mm | 2.0 mm |
Khả năng lắp kính
| Loại kính | Độ dày |
|---|---|
| Kính cường lực | 6 mm |
| Kính cường lực | 8 mm |
| Kính cường lực | 10 mm |
| Kính cường lực | 12 mm |
| Kính dán an toàn | 6.38–10.38 mm |
| Kính hộp cách âm | 16–24 mm |
| Kính Low-E | 18–24 mm |
Thông số chịu tải
| Tiêu chí | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng cánh mở quay | 80–120 kg/cánh |
| Tải trọng cửa lùa | 150–250 kg/cánh |
| Tải trọng cửa xếp trượt | 80–120 kg/cánh |
| Áp lực gió | Cấp 12–13 |
| Khả năng chống nước | Theo tiêu chuẩn hệ Xingfa |
| Khả năng cách âm | 30–40 dB |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt khi kết hợp kính hộp |
Màu sắc thanh nhôm
| Màu nhôm | Đặc điểm |
|---|---|
| Ghi xám | Phổ biến, hiện đại |
| Đen nhám | Sang trọng, dễ phối kiến trúc |
| Trắng sứ | Sáng, phù hợp nhà phố |
| Nâu cà phê | Ấm, cổ điển |
| Champagne Anodized | Cao cấp |
| Silver Anodized | Chống ăn mòn tốt |
| Titan vàng | Dòng Luxury |
| Vân gỗ | Thẩm mỹ cao, gần gũi thiên nhiên |
Tiêu chuẩn phụ kiện đi kèm
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Bản lề | Inox 304 |
| Tay nắm | Hợp kim cao cấp |
| Khóa đa điểm | Chống cạy phá |
| Gioăng | EPDM |
| Ke ép góc | Nhôm đúc |
| Keo kính | Silicone trung tính |
| Vít | Inox 304 chống gỉ |
Ưu điểm của hệ nhôm tiêu chuẩn AlaskaWindow
- Thanh nhôm hợp kim 6063-T5 có độ cứng cao, chống cong vênh và chịu lực tốt.
- Kết cấu đa khoang cùng các gân tăng cứng giúp cửa vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Tương thích nhiều loại kính như kính cường lực, kính hộp cách âm, kính dán an toàn và kính Low-E.
- Có nhiều lựa chọn màu sắc từ sơn tĩnh điện đến Anodized, đáp ứng đa dạng phong cách kiến trúc.
- Khi kết hợp với phụ kiện chính hãng và quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật, hệ cửa đạt độ kín khít, cách âm, chống nước và độ bền cao, phù hợp với điều kiện khí hậu tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam.
Lưu ý: Các thông số trên là thông số tham khảo phổ biến của các hệ nhôm hiện có trên thị trường. Kích thước profile, độ dày, khả năng chịu tải và cấu hình cụ thể có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất (Xingfa Quảng Đông, Xingfa Việt Nam, Maxpro, JMA, Alukey...) và từng hệ sản phẩm. Khi báo giá hoặc thi công, AlaskaWindow sẽ cung cấp catalogue và thông số kỹ thuật đúng theo hệ nhôm khách hàng lựa chọn.
THÔNG SỐ KÍNH CƯỜNG LỰC VÀ KÍNH AN TOÀN SỬ DỤNG CHO CỬA NHÔM KÍNH
Kính là thành phần chiếm từ 70–90% diện tích của một bộ cửa nhôm kính. Việc lựa chọn đúng loại kính không chỉ quyết định đến tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, cách âm, cách nhiệt, chống tia UV và độ an toàn của công trình. AlaskaWindow sử dụng các dòng kính đạt tiêu chuẩn chất lượng, phù hợp với từng loại cửa và mục đích sử dụng.
Bảng thông số các loại kính phổ biến
| Loại kính | Độ dày | Ứng dụng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Kính cường lực | 5 mm | Vách nhỏ, cửa nhẹ | Chịu lực tốt |
| Kính cường lực | 6 mm | Cửa sổ mở quay, cửa lùa | Phổ biến |
| Kính cường lực | 8 mm | Cửa đi mở quay, cửa lùa | Tiêu chuẩn sử dụng nhiều nhất |
| Kính cường lực | 10 mm | Cửa lớn, mặt tiền | Chịu lực cao |
| Kính cường lực | 12 mm | Vách kính, lan can | Độ cứng cao |
| Kính cường lực | 15 mm | Cầu thang, sàn kính | Công trình đặc biệt |
| Kính cường lực | 19 mm | Mặt dựng, showroom | Siêu chịu lực |
Thông số kỹ thuật kính cường lực
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | TCVN 7455 / EN12150 |
| Cường độ chịu lực | Gấp 4–5 lần kính thường |
| Nhiệt độ tôi kính | 650–700°C |
| Chịu sốc nhiệt | Khoảng 200°C |
| Độ phẳng bề mặt | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Khả năng chống va đập | Rất cao |
| Tuổi thọ | Trên 25 năm |
| Chống tia UV | Khi kết hợp kính Low-E hoặc kính phủ chuyên dụng |
| Dễ vệ sinh | Có |
Bảng trọng lượng kính
| Độ dày kính | Trọng lượng (kg/m²) |
|---|---|
| 5 mm | 12.5 |
| 6 mm | 15 |
| 8 mm | 20 |
| 10 mm | 25 |
| 12 mm | 30 |
| 15 mm | 37.5 |
| 19 mm | 47.5 |
Bảng kính dán an toàn
| Loại kính | Cấu tạo |
|---|---|
| 6.38 mm | 3 mm + PVB + 3 mm |
| 8.38 mm | 4 mm + PVB + 4 mm |
| 10.38 mm | 5 mm + PVB + 5 mm |
| 12.38 mm | 6 mm + PVB + 6 mm |
| 13.52 mm | 6 mm + SGP/PVB + 6 mm |
| 17.52 mm | 8 mm + SGP/PVB + 8 mm |
Ưu điểm
- Không rơi vỡ thành mảnh khi nứt.
- Giảm nguy cơ gây chấn thương.
- Cách âm tốt hơn kính đơn.
- Hạn chế tia UV.
Thông số kính hộp cách âm – cách nhiệt
| Loại kính hộp | Cấu tạo |
|---|---|
| 16 mm | 5 + 6A + 5 |
| 18 mm | 6 + 6A + 6 |
| 21 mm | 6 + 9A + 6 |
| 24 mm | 6 + 12A + 6 |
| 27 mm | 8 + 11A + 8 |
| 32 mm | 10 + 12A + 10 |
Đặc điểm
- Giảm tiếng ồn hiệu quả.
- Hạn chế thất thoát nhiệt.
- Tiết kiệm điện cho điều hòa.
- Chống đọng sương.
- Phù hợp nhà phố, biệt thự và văn phòng.
Các màu kính phổ biến
| Loại kính | Màu sắc |
|---|---|
| Kính trong | Trong suốt |
| Kính siêu trắng | Ultra Clear |
| Kính xám khói | Grey |
| Kính xanh đen | Blue Grey |
| Kính xanh lá | Green |
| Kính trà | Bronze |
| Kính phản quang | Silver / Blue / Green |
| Kính Low-E | Phủ tiết kiệm năng lượng |
Thông số truyền sáng
| Loại kính | Khả năng truyền sáng |
|---|---|
| Kính trong | 88–91% |
| Kính siêu trắng | 91–93% |
| Kính xám | 45–55% |
| Kính trà | 40–50% |
| Kính phản quang | 20–40% |
| Kính Low-E | 55–70% |
Khả năng cách âm
| Loại kính | Khả năng giảm tiếng ồn |
|---|---|
| Kính đơn 6 mm | 25–28 dB |
| Kính đơn 8 mm | 28–30 dB |
| Kính dán an toàn | 32–38 dB |
| Kính hộp | 35–42 dB |
| Kính hộp Low-E | 38–45 dB |
Khả năng chống tia UV
| Loại kính | Chống UV |
|---|---|
| Kính cường lực | Thấp |
| Kính dán an toàn | Trung bình |
| Kính Low-E | 95–99% |
| Kính phản quang | Cao |
| Kính hộp Low-E | Rất cao |
Loại kính phù hợp theo từng sản phẩm
| Sản phẩm | Loại kính khuyến nghị |
|---|---|
| Cửa sổ mở quay | Kính cường lực 6–8 mm |
| Cửa đi mở quay | Kính cường lực 8–10 mm |
| Cửa lùa | Kính cường lực 8 mm |
| Cửa xếp trượt | Kính cường lực 8–10 mm |
| Lan can kính | Kính cường lực 12 mm hoặc kính dán cường lực |
| Cầu thang kính | Kính cường lực 12–15 mm |
| Vách kính văn phòng | Kính cường lực 10–12 mm |
| Mặt dựng | Kính hộp Low-E hoặc kính dán an toàn |
Các thương hiệu kính AlaskaWindow sử dụng
| Thương hiệu | Đặc điểm |
|---|---|
| Hải Long Glass | Chất lượng ổn định, phổ biến |
| Việt Nhật Glass | Độ trong cao, giá hợp lý |
| Viglacera | Đạt tiêu chuẩn TCVN |
| SGG | Kính cao cấp cho công trình lớn |
| AGC | Công nghệ Nhật Bản |
| Guardian | Kính Low-E và kính tiết kiệm năng lượng |
| Saint-Gobain | Dòng kính kiến trúc cao cấp |
Khuyến nghị lựa chọn kính theo từng công trình
| Loại công trình | Kính đề xuất |
|---|---|
| Nhà phố | Kính cường lực 8 mm |
| Biệt thự | Kính hộp Low-E hoặc kính dán an toàn |
| Chung cư | Kính cường lực 8–10 mm |
| Văn phòng | Kính hộp cách âm |
| Showroom | Kính siêu trắng kết hợp Low-E |
| Khu vực ven biển | Kính hộp Low-E kết hợp hệ nhôm Anodized |
Lưu ý kỹ thuật
- Trọng lượng kính tăng theo độ dày, vì vậy cần lựa chọn hệ nhôm và phụ kiện có khả năng chịu tải phù hợp.
- Đối với cửa có kích thước lớn, nên ưu tiên kính cường lực 10 mm, kính dán an toàn hoặc kính hộp để tăng độ ổn định và an toàn.
- Với công trình hướng Tây hoặc yêu cầu tiết kiệm năng lượng, kính Low-E hoặc kính hộp Low-E là giải pháp tối ưu nhờ khả năng giảm nhiệt và chống tia UV hiệu quả.
THÔNG SỐ GIOĂNG CỬA NHÔM KÍNH
Gioăng là một trong những chi tiết nhỏ nhưng có vai trò rất quan trọng trong hệ cửa nhôm kính. Một bộ gioăng chất lượng giúp cửa đóng mở êm ái, tăng độ kín khít, chống thấm nước, giảm tiếng ồn, hạn chế thất thoát nhiệt và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ cửa. AlaskaWindow ưu tiên sử dụng gioăng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, tương thích với từng hệ nhôm và loại kính.
Bảng thông số các loại gioăng phổ biến
| Loại gioăng | Chất liệu | Vị trí sử dụng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Gioăng EPDM | Cao su EPDM | Cánh cửa, khung bao | Độ đàn hồi cao, chống lão hóa |
| Gioăng TPE | Nhựa đàn hồi nhiệt dẻo | Cửa sổ, cửa đi | Mềm, bám khít, chống nước |
| Gioăng PVC | Nhựa PVC | Công trình phổ thông | Giá thành thấp, độ bền trung bình |
| Gioăng Silicone | Silicone tổng hợp | Vách kính, cửa đặc biệt | Chịu nhiệt, chống tia UV tốt |
| Gioăng chống khói | EPDM đặc biệt | Cửa chống cháy | Hạn chế khói và khí nóng |
Thông số kỹ thuật gioăng EPDM
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Chất liệu | Cao su EPDM nguyên sinh |
| Độ cứng | 60–70 Shore A |
| Độ đàn hồi | ≥ 300% |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +120°C |
| Khả năng chống tia UV | Rất tốt |
| Chống Ozone | Có |
| Chống lão hóa | Rất cao |
| Kháng nước | 100% |
| Tuổi thọ trung bình | 15–25 năm |
Kích thước gioăng phổ biến
| Loại kính | Kích thước gioăng phù hợp |
|---|---|
| Kính 5 mm | 5 mm |
| Kính 6 mm | 6 mm |
| Kính 8 mm | 8 mm |
| Kính 10 mm | 10 mm |
| Kính 12 mm | 12 mm |
| Kính hộp | Theo cấu hình kính hộp |
Bảng khả năng chịu môi trường
| Tiêu chí | EPDM | TPE | PVC |
|---|---|---|---|
| Chống nước | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Chống tia UV | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ |
| Chống lão hóa | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ |
| Chịu nhiệt | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ |
| Đàn hồi | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆☆ |
| Tuổi thọ | 15–25 năm | 10–15 năm | 5–8 năm |
Vai trò của gioăng trong hệ cửa nhôm kính
| Chức năng | Hiệu quả |
|---|---|
| Chống thấm nước | Ngăn nước mưa xâm nhập qua khe cửa |
| Chống bụi | Hạn chế bụi bẩn từ môi trường bên ngoài |
| Cách âm | Giảm tiếng ồn từ bên ngoài |
| Cách nhiệt | Hạn chế thất thoát nhiệt, tăng hiệu quả điều hòa |
| Giảm rung | Hạn chế va đập giữa kính và khung nhôm |
| Bảo vệ kính | Giảm nguy cơ nứt vỡ do rung động hoặc giãn nở |
Khả năng làm việc của gioăng EPDM
| Tiêu chí | Giá trị |
|---|---|
| Chịu nhiệt cao | 120°C |
| Chịu lạnh | -40°C |
| Chống nước | 100% |
| Chống tia UV | Rất cao |
| Chống Ozone | Có |
| Chống hóa chất nhẹ | Có |
| Không bị nứt gãy | Có |
| Không bị co ngót | Có |
Màu sắc gioăng
| Màu | Ứng dụng |
|---|---|
| Đen | Phổ biến nhất |
| Xám | Hệ cửa màu ghi, bạc |
| Trắng | Hệ cửa màu trắng |
| Nâu | Hệ cửa vân gỗ, nâu cà phê |
Tiêu chuẩn gioăng sử dụng tại AlaskaWindow
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chất liệu | EPDM nguyên sinh |
| Độ đàn hồi | Cao |
| Khả năng chống tia UV | Đạt |
| Khả năng chống nước | Đạt |
| Khả năng chống lão hóa | Đạt |
| Tương thích hệ nhôm | Xingfa, Maxpro, PMI, JMA, Anodized |
| Tương thích kính | 5–24 mm (tùy cấu hình) |
So sánh các loại gioăng
| Tiêu chí | EPDM | Silicone | PVC |
|---|---|---|---|
| Độ bền | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★☆☆☆ |
| Đàn hồi | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ |
| Chống tia UV | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★☆☆☆ |
| Chống nước | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★☆☆ |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp |
| Khuyến nghị sử dụng | ✔ | ✔ | Hạn chế cho công trình cao cấp |
Thương hiệu gioăng thường sử dụng
| Thương hiệu | Xuất xứ | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Kinlong | Trung Quốc | Đồng bộ với hệ phụ kiện Kinlong |
| HMA | Trung Quốc | Chất lượng ổn định |
| CMECH | Trung Quốc | Tương thích nhiều hệ nhôm |
| Gioăng EPDM OEM | Theo từng hệ nhôm | Thiết kế đúng profile, độ kín khít cao |
Khuyến nghị lựa chọn gioăng
| Loại công trình | Loại gioăng phù hợp |
|---|---|
| Nhà phố | EPDM |
| Biệt thự | EPDM cao cấp |
| Chung cư | EPDM |
| Văn phòng | EPDM hoặc Silicone |
| Showroom | EPDM chống UV |
| Công trình ven biển | EPDM chống lão hóa cao |
Lưu ý kỹ thuật
- Nên sử dụng gioăng EPDM nguyên sinh vì có độ bền và khả năng chống lão hóa vượt trội so với PVC thông thường.
- Gioăng cần được lắp đúng kích thước theo độ dày kính và hệ nhôm để đảm bảo độ kín khít và vận hành ổn định.
- Trong quá trình bảo trì, nên kiểm tra định kỳ tình trạng gioăng, vệ sinh sạch bụi bẩn và thay thế khi có dấu hiệu chai cứng, rách hoặc mất đàn hồi để duy trì hiệu quả chống nước, cách âm và bảo vệ hệ cửa.
THÔNG SỐ PHỤ KIỆN KINLONG CHÍNH HÃNG
Phụ kiện là bộ phận quyết định độ an toàn, độ kín khít và tuổi thọ vận hành của cửa nhôm kính. Một bộ cửa sử dụng thanh nhôm và kính chất lượng nhưng lắp đặt với phụ kiện kém sẽ dễ gặp các hiện tượng như xệ cánh, khó đóng mở, khóa không ăn khớp hoặc giảm khả năng chống nước.
AlaskaWindow ưu tiên sử dụng phụ kiện Kinlong chính hãng cho các hệ cửa nhôm Xingfa, Anodized, Slim và các hệ nhôm cao cấp nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định, độ bền cao và tính đồng bộ với hệ profile.
Bảng phụ kiện Kinlong theo từng loại cửa
| Loại cửa | Bộ phụ kiện tiêu chuẩn |
|---|---|
| Cửa đi mở quay | Bản lề 3D hoặc 4D, khóa đa điểm, tay nắm, chốt âm, lõi khóa |
| Cửa sổ mở quay | Bản lề chữ A, tay chống gió, tay nắm, khóa |
| Cửa lùa | Bánh xe, ray trượt, khóa bán nguyệt, giảm chấn |
| Cửa xếp trượt | Bánh xe chịu tải, bản lề, khóa đa điểm, tay nắm |
| Cửa mở hất | Tay chống hất, bản lề, khóa |
| Vách kính | Kẹp kính, nẹp, gioăng EPDM |
Thông số bản lề Kinlong
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Chất liệu | Inox 304 |
| Loại | Bản lề 3D, 4D |
| Tải trọng | 80–140 kg/cánh |
| Góc mở | 90°–180° |
| Chống gỉ | Có |
| Điều chỉnh | 3–4 chiều |
| Tuổi thọ | ≥ 100.000 chu kỳ đóng mở |
Thông số khóa đa điểm Kinlong
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Chất liệu | Inox 304 + hợp kim kẽm |
| Kiểu khóa | Đa điểm |
| Số điểm khóa | 3–5 điểm |
| Chống cạy | Có |
| Chống gỉ | Có |
| Chìa khóa | Đồng bộ theo bộ |
| Độ bền vận hành | ≥ 100.000 chu kỳ |
Thông số tay nắm Kinlong
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Chất liệu | Hợp kim nhôm hoặc inox |
| Màu sắc | Đen, bạc, champagne, ghi xám |
| Bề mặt | Sơn tĩnh điện hoặc Anodized |
| Chống oxy hóa | Có |
| Kiểu dáng | Hiện đại, đồng bộ hệ cửa |
Thông số bánh xe cửa lùa
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Chất liệu bánh xe | Nylon kỹ thuật |
| Vòng bi | Thép không gỉ |
| Tải trọng | 80–150 kg/cánh |
| Chống mài mòn | Có |
| Vận hành | Êm, ít tiếng ồn |
Thông số tay chống cửa sổ
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Chất liệu | Inox 304 |
| Góc mở | 30°–90° |
| Chống gió | Có |
| Chống gỉ | Có |
| Tuổi thọ | ≥ 50.000 chu kỳ |