ALASKAWINDOW · THƯ VIỆN CATALOGUE
Catalogue nhôm XTDA 2024 tổng hợp các hệ nhôm XINGFATDA dùng cho cửa đi, cửa sổ và mặt dựng. Tài liệu trình bày hình minh họa, thông số sản phẩm, mặt cắt thanh nhôm và các chi tiết lắp ghép, giúp chủ nhà, đơn vị thiết kế và đội ngũ thi công tra cứu cấu hình phù hợp.
AlaskaWindow giới thiệu bản tài liệu Việt–Anh gồm 61 trang PDF, kèm bảng tra cứu từng hệ. File đã giảm dung lượng từ 89,12 MB xuống 18,23 MB, giữ chữ và bản vẽ dạng vector để phóng to khi cần đọc chi tiết.
Tra cứu thông số | Xem 61 trang | Tải PDF 18,23 MB | Tư vấn qua Zalo
Nhôm XTDA là gì?
XTDA, còn được gọi là XINGFATDA, là thương hiệu nhôm được giới thiệu trong tài liệu của Công ty TNHH Nhôm Tiến Đạt. Catalogue phiên bản 2024 bao gồm XTDA 55 cho cửa mở quay và cửa trượt; XTDA 93 cho cửa đi trượt; XTDA 63 cho cửa xếp trượt; XTDA 65 cho mặt dựng; cùng hệ vát cạnh 55 và hệ XTDA 1000.
Mỗi nhóm có bảng thông số và bản vẽ tương ứng. Khi lựa chọn, cần xác định đủ thương hiệu, hệ nhôm, kiểu mở và mã thanh để đối chiếu vật tư chính xác. Các cấu hình trong tài liệu cần được kiểm tra theo kích thước và vị trí lắp đặt thực tế.
Thông số kỹ thuật trong catalogue XTDA
Bảng dưới tổng hợp thông tin từ các trang “Thông tin sản phẩm”. Độ dày được liệt kê là các lựa chọn tài liệu thể hiện cho từng nhóm, cần kiểm tra tiếp theo mã thanh sử dụng.
| Nhóm sản phẩm | Bề rộng khung (mm) | Độ dày nhôm (mm) | Tra cứu |
|---|---|---|---|
| Cửa đi mở quay XTDA 55 | 54,8 | 1,0; 1,2; 1,4; 1,8; 2,0 | PDF 10 |
| Cửa sổ mở quay XTDA 55 | 54,8 | 1,0; 1,2; 1,4 | PDF 15 |
| Cửa đi trượt XTDA 55 | 54,8 | 1,2; 1,4 | PDF 22 |
| Cửa sổ trượt XTDA 55 | 54,8 | 1,0; 1,2; 1,4 | PDF 26 |
| Cửa đi lùa một ray XTDA 55 | 54,8 | 1,0; 1,2 | PDF 30 |
| Cửa đi trượt XTDA 93 | 92,8 | 1,2; 2,0 | PDF 33 |
| Mặt dựng khung nổi XTDA 65 | 64,8 | 1,5–3,0 | PDF 42 |
| Mặt dựng khung chìm XTDA 65 | 64,8 | 1,5–3,0 | PDF 45 |
| Hệ vát cạnh 55 | 54,8 | 1,0 | PDF 48 |
| XTDA 1000 | 54,8 | 1,4; 2,0 | PDF 51 |
Các bảng trên ghi chiều dày kính 5–8 mm hoặc 19–24 mm. Cấu hình kính thực tế cần được đối chiếu với nẹp, gioăng, kích thước cánh và yêu cầu sử dụng.
Lưu ý với XTDA 93: phần giới thiệu nhắc đến khung và cánh dày 2 mm, trong khi bảng thông tin sản phẩm liệt kê 1,2 mm và 2,0 mm. Khi đặt hàng, cần ghi rõ độ dày theo từng mã thanh, tránh hiểu toàn bộ chi tiết đều dày 2 mm.

Màu sắc và công nghệ bề mặt
Các trang sản phẩm minh họa những màu như trắng, xám, đen, cafe, xám ánh kim, xám đá, vân gỗ sần, vân gỗ lợt và vân gỗ đậm. Khi chọn màu, nên xem mẫu thanh thực tế và xác nhận loại hoàn thiện áp dụng cho đúng mã sản phẩm.
Tại trang PDF 55, tương ứng trang in 108–109, catalogue giới thiệu ba công nghệ: sơn tĩnh điện tạo lớp màng sơn trên thanh nhôm; phủ vân gỗ tạo hiệu ứng trang trí; và anodized nhôm sử dụng quá trình điện hóa để tạo lớp oxit trên bề mặt.
Hình màu trong catalogue dùng để tham khảo. Sắc độ có thể thay đổi khi xem trên màn hình hoặc dưới ánh sáng khác nhau; nên thống nhất mẫu màu trước khi đặt vật tư cho toàn bộ công trình.
Cửa đi và cửa sổ mở quay XTDA 55
Nhóm mở quay được trình bày ở trang PDF 9–20, gồm phần cửa đi và cửa sổ riêng biệt. Cửa đi mở quay XTDA 55 có nhiều lựa chọn độ dày trong bảng sản phẩm. Cần kiểm tra kích thước ô chờ, số cánh, hướng mở và vị trí khóa để lựa chọn cấu hình.
Đối với cửa sổ, cần xem thêm không gian bên ngoài, vị trí lắp đặt và khả năng thao tác đóng mở. Khung, cánh, kính và phụ kiện phải được kiểm tra đồng thời, đặc biệt với các ô cửa có kích thước lớn.
Phần hình phối cảnh giúp hình dung kiểu cửa; phần mặt cắt và chi tiết lắp ghép là cơ sở để đối chiếu vật tư trước khi lập bản vẽ sản xuất.

Cửa trượt XTDA 55, XTDA 93 và lùa một ray
| Nhóm cửa | Trang PDF | Trang in |
|---|---|---|
| Cửa đi trượt XTDA 55 | 21–24 | 40–47 |
| Cửa sổ trượt XTDA 55 | 25–28 | 48–55 |
| Cửa đi lùa một ray XTDA 55 | 29–31 | 56–61 |
| Cửa đi trượt XTDA 93 | 32–37 | 62–73 |
Khi chọn cửa trượt, cần xác định số cánh, cách bố trí ray, hướng trượt và khoảng mở sử dụng. Với cửa lùa một ray, cần tính cả phần không gian để cánh di chuyển về bên cạnh. Số cánh cần được xem cùng phương án ray để xác định khoảng mở thông thủy.
Catalogue đề cập gioăng EPDM và phụ kiện Kinlong ở phần giới thiệu cửa trượt hệ 55. Khi lập báo giá, nên ghi cụ thể bộ bánh xe, khóa, tay nắm và các chi tiết đi kèm. Tham khảo thêm phụ kiện Kinlong chính hãng để tìm hiểu những hạng mục cần đối chiếu.

Hệ 63, mặt dựng 65, vát cạnh và XTDA 1000
Cửa xếp trượt XTDA 63 được giới thiệu tại trang PDF 38–40. Các cánh liên kết với nhau và xếp về phía đầu ray khi mở. Khi thiết kế cần xác định số cánh, phía thu cánh và khoảng trống dành cho cụm cánh sau khi xếp.
Mặt dựng XTDA 65 gồm khung nổi tại trang PDF 41–43 và khung chìm tại trang PDF 44–46. Việc lựa chọn cần dựa trên thiết kế mặt đứng, kích thước ô kính, hệ liên kết và yêu cầu chịu lực của công trình.
Hệ vát cạnh 55 nằm tại trang PDF 47–49, thể hiện thiết kế đường vát trên thanh nhôm. XTDA 1000 được trình bày tại trang PDF 50–54; bảng sản phẩm nêu hai lựa chọn độ dày 1,4 mm và 2,0 mm. Cần đối chiếu bản vẽ và mã khung bao cụ thể khi lập cấu hình.
Cách đọc mặt cắt và bản vẽ
- Chọn nhóm sản phẩm: cửa đi, cửa sổ hay mặt dựng.
- Xác định cách vận hành: mở quay, trượt, lùa một ray hoặc xếp trượt.
- Đọc bảng thông tin: kiểm tra bề rộng khung, độ dày nhôm và chiều dày kính.
- Đối chiếu mặt cắt: tìm đúng thanh khung, thanh cánh, đố, nẹp và các chi tiết liên quan.
- Kiểm tra bản vẽ sản xuất: xác nhận kích thước, kính, phụ kiện và chi tiết liên kết trước khi gia công.
Kích thước cần lấy từ ký hiệu và số liệu ghi trên bản vẽ. Khi xem trang đôi bằng điện thoại, nên mở PDF và phóng to từng nửa trang để đọc rõ mã thanh. Có thể tham khảo thêm thư viện bản vẽ và catalogue cửa nhôm để tìm tài liệu cho các dòng sản phẩm khác.
Cấu hình cần xác nhận khi báo giá
| Hạng mục | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Kích thước | Chiều rộng, chiều cao, số lượng và vị trí từng ô cửa |
| Kiểu cửa | Cửa đi hoặc cửa sổ, kiểu mở, số cánh, hướng mở |
| Thanh nhôm | Thương hiệu XTDA, hệ nhôm, mã thanh và độ dày |
| Bề mặt | Màu sắc, công nghệ hoàn thiện và mẫu đã chọn |
| Kính | Loại kính, độ dày, màu kính và cấu tạo nếu dùng kính hộp |
| Phụ kiện | Thương hiệu, mã sản phẩm, số lượng và màu hoàn thiện |
| Thi công | Địa điểm, vận chuyển, tháo dỡ và phạm vi hoàn thiện |
| Bảo hành | Điều kiện áp dụng cho từng hạng mục |
Catalogue hỗ trợ lựa chọn sản phẩm và tra cứu kỹ thuật. Giá thi công cần được xác định theo cấu hình đã thống nhất và hiện trạng công trình. Bạn có thể gửi yêu cầu báo giá theo từng bộ cửa hoặc trao đổi trực tiếp qua Zalo.
Xem và tải catalogue XTDA 2024
Cuộn khung bên dưới để xem đủ 61 trang. Chạm vào hình hoặc chọn “Phóng to PDF” để đọc mã thanh và kích thước. Bản PDF dung lượng 18,23 MB giữ các nét bản vẽ để phóng to; hình xem nhanh trên web được tải dần khi cuộn.
MỞ / TẢI CATALOGUE XTDA 2024 — 18,23 MB
Cách tính trang: phần lớn mỗi trang PDF chứa hai trang in. Ví dụ, trang PDF 10 hiển thị trang in 18–19. Các liên kết dưới đây sử dụng thứ tự trang PDF, gồm cả bìa.
| Nội dung | Mở PDF từ trang | Trang in |
|---|---|---|
| Giới thiệu | 3 | 4–15 |
| Cửa đi mở quay 55 | 9 | 16–25 |
| Cửa sổ mở quay 55 | 14 | 26–39 |
| Cửa đi trượt 55 | 21 | 40–47 |
| Cửa sổ trượt 55 | 25 | 48–55 |
| Lùa một ray 55 | 29 | 56–61 |
| Cửa đi trượt 93 | 32 | 62–73 |
| Xếp trượt 63 | 38 | 74–79 |
| Mặt dựng khung nổi 65 | 41 | 80–85 |
| Mặt dựng khung chìm 65 | 44 | 86–91 |
| Vát cạnh 55 | 47 | 92–97 |
| XTDA 1000 | 50 | 98–107 |
| Công nghệ bề mặt | 55 | 108–109 |
| Phụ kiện | 56 | 110–111 |





























































Câu hỏi thường gặp
Catalogue này thuộc phiên bản nào?
Đây là catalogue sản phẩm XTDA phiên bản 2024, trình bày bằng tiếng Việt và tiếng Anh, gồm 61 trang PDF.
Nhôm XTDA có phải tất cả đều dày 2 mm?
Không. Tài liệu liệt kê nhiều lựa chọn độ dày tùy nhóm sản phẩm. Cần kiểm tra đúng mã thanh và yêu cầu sử dụng của từng bộ cửa.
Hệ 55 có cả cửa mở quay và cửa trượt không?
Có. Catalogue phân chia cửa đi mở quay, cửa sổ mở quay, cửa đi trượt, cửa sổ trượt và cửa đi lùa một ray thành các phần riêng.
Có thể chọn kính chỉ dựa vào bảng thông số không?
Bảng thông số giúp xác định phạm vi tham khảo ban đầu. Khi sản xuất, cần kiểm tra thêm nẹp kính, gioăng, kích thước cánh và cấu tạo kính phù hợp.
Cần gửi gì để được tư vấn?
Gửi bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng, kích thước từng ô cửa, số lượng, kiểu mở mong muốn và địa điểm công trình. Nếu đã chọn màu nhôm, kính hoặc phụ kiện, hãy gửi kèm để thuận tiện đối chiếu.
Liên hệ AlaskaWindow
Liên hệ AlaskaWindow để trao đổi phương án cửa nhôm kính, đối chiếu catalogue XTDA và xác định cấu hình theo nhu cầu công trình tại Thủ Đức, TP.HCM.
Hotline/Zalo: 0966 991 139 · Nhắn Zalo
Địa chỉ: 218/2 Tô Ngọc Vân, Phường Hiệp Bình, TP.HCM.
Email: alaskawindow.38@gmail.com
Website: alaskawindow.vn
Xem thêm: Catalogue Xingfa Anodized-ED · Catalogue hệ phào chỉ 55 – 100 Full tường · Catalogue cửa lùa hệ 100.