Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong

Mục lục

    Nhôm Xingfa Là Gì? Nguồn Gốc, Phân Loại, Ứng Dụng Và Những Điều Cần Biết Năm 2026

    Nhôm Xingfa là gì?

    Nhôm Xingfa là gì, nguồn gốc, phân loại và ứng dụng cửa nhôm Xingfa năm 2026

    Nhôm Xingfa là dòng nhôm định hình cao cấp được sản xuất từ hợp kim nhôm chất lượng cao, nổi tiếng nhờ độ cứng vững, khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài. Trên thị trường Việt Nam, nhôm Xingfa được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cửa nhôm Xingfa, cửa sổ, vách kính, mặt dựng, cửa trượt, cửa xếp trượt, mái kính và nhiều hạng mục kiến trúc hiện đại.

    Khác với các dòng nhôm thông thường, thanh nhôm Xingfa được thiết kế với cấu trúc đa khoang cùng hệ thống gân tăng cứng bên trong. Cấu tạo này giúp bộ cửa có khả năng chịu tải trọng lớn, hạn chế cong vênh, giảm rung lắc khi chịu tác động của gió mạnh và nâng cao hiệu quả cách âm, cách nhiệt.

    Trong nhiều năm qua, nhôm Xingfa đã trở thành lựa chọn phổ biến cho nhà phố, biệt thự, căn hộ cao cấp, văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và các công trình công cộng nhờ sự cân bằng giữa tính thẩm mỹ, độ bền và chi phí đầu tư.


    Nguồn gốc của nhôm Xingfa

    Xingfa là thương hiệu nhôm định hình có nguồn gốc từ Trung Quốc, được biết đến với hệ thống sản xuất quy mô lớn và nhiều dòng sản phẩm phục vụ ngành xây dựng. Trải qua quá trình phát triển, thương hiệu này đã mở rộng thị trường sang nhiều quốc gia và được sử dụng trong hàng loạt công trình dân dụng cũng như thương mại.

    Tại Việt Nam, tên gọi "nhôm Xingfa" thường được sử dụng để chỉ nhóm thanh nhôm định hình theo tiêu chuẩn Xingfa, bao gồm cả các dòng nhập khẩu và các dòng được sản xuất trong nước theo hệ Xingfa. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, người dùng cần xác định rõ nguồn gốc, hệ nhôm và đơn vị sản xuất để đảm bảo phù hợp với nhu cầu thực tế.

    Hiện nay, trên thị trường có nhiều dòng thanh nhôm mang thiết kế tương thích hệ Xingfa nhưng khác nhau về vật liệu, độ dày, công nghệ xử lý bề mặt và tiêu chuẩn sản xuất. Điều này khiến việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.


    Vì sao nhôm Xingfa được ưa chuộng?

    Không phải ngẫu nhiên mà nhôm Xingfa trở thành một trong những dòng nhôm được sử dụng nhiều nhất trong ngành cửa nhôm kính. 

    Vì sao nhôm Xingfa được ưa chuộng trong cửa nhôm kính cao cấp

    ✅- Bảng báo giá cửa nhôm xingfa 2026

    ✅- Bảng báo giá cửa nhôm xingfa nhập khẩu Quangdong .

    ✅- Bảng báo giá cửa nhôm xingfa sản xuất trong nước Việt Nam .

    Những ưu điểm nổi bật bao gồm:

    • Khả năng chịu lực cao nhờ cấu trúc đa khoang và gân tăng cứng.

    • Trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững.

    • Chống cong vênh, mối mọt và oxy hóa.

    • Phù hợp với nhiều loại kính như kính cường lực, kính hộp, kính Low-E.

    • Khả năng kín nước và kín gió tốt khi thi công đúng kỹ thuật.

    • Dễ dàng gia công nhiều kiểu cửa và vách kính.

    • Đa dạng màu sắc và bề mặt hoàn thiện.

    • Tuổi thọ sử dụng có thể kéo dài hàng chục năm trong điều kiện bảo trì phù hợp.

    Đây cũng là lý do nhôm Xingfa thường được lựa chọn cho các công trình yêu cầu độ bền cao và tính thẩm mỹ lâu dài.


    Ứng dụng của nhôm Xingfa trong xây dựng

    Nhờ có nhiều hệ nhôm khác nhau, nhôm Xingfa có thể đáp ứng hầu hết các hạng mục kiến trúc hiện đại.

    Cửa đi mở quay

    Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Cửa mở quay bằng nhôm Xingfa mang lại khả năng đóng mở chắc chắn, kín khít và phù hợp cho cửa chính, cửa phòng, cửa ban công hoặc cửa thông phòng.

    Cửa lùa (cửa trượt)

    Hệ cửa lùa giúp tiết kiệm diện tích sử dụng, vận hành nhẹ nhàng và phù hợp với căn hộ, nhà phố hoặc biệt thự có không gian mở.

    Cửa sổ nhôm kính

    Các dòng cửa sổ mở quay, mở hất hoặc cửa lùa đều có thể sử dụng thanh nhôm Xingfa kết hợp kính cường lực để tăng khả năng lấy sáng và thông gió.

    Vách kính cố định

    Vách kính sử dụng khung nhôm Xingfa thường được lắp đặt tại showroom, văn phòng, trung tâm thương mại hoặc mặt tiền nhà phố nhằm tạo không gian mở và hiện đại.

    Mặt dựng nhôm kính

    Các hệ nhôm chuyên dụng còn được ứng dụng trong mặt dựng (Curtain Wall) cho cao ốc văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và công trình quy mô lớn.

    Cửa xếp trượt

    Nhôm Xingfa cũng được sử dụng để sản xuất cửa xếp trượt nhiều cánh, phù hợp với biệt thự, nhà vườn, quán cà phê và khu nghỉ dưỡng.


    Phân loại nhôm Xingfa

    Thị trường hiện nay có nhiều cách phân loại nhôm Xingfa, trong đó phổ biến nhất là theo nguồn gốc và công nghệ xử lý bề mặt.

    Phân loại nhôm Xingfa nhập khẩu Quảng Đông và nhôm Xingfa Việt Nam

    Nhôm Xingfa nhập khẩu

    Nhôm Xingfa nhập khẩu là dòng thanh nhôm được sản xuất ở nước ngoài theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, sau đó nhập khẩu về Việt Nam để gia công thành cửa hoặc các hạng mục nhôm kính.

    Ưu điểm của dòng này thường là:

    • Chất lượng đồng đều.

    • Độ hoàn thiện cao.

    • Bề mặt xử lý ổn định.

    • Độ chính xác của mặt cắt lớn.

    • Màu sắc đẹp và ổn định.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và độ hoàn thiện cao.


    Nhôm Xingfa Việt Nam

    Bên cạnh các dòng nhập khẩu, thị trường còn có nhiều hệ nhôm Xingfa được sản xuất tại Việt Nam hoặc theo tiêu chuẩn tương thích hệ Xingfa.

    Các sản phẩm này thường có ưu điểm:

    • Giá thành cạnh tranh.

    • Nguồn cung ổn định.

    • Phù hợp với nhiều phân khúc công trình.

    • Dễ thay thế và bảo trì.

    Tuy nhiên, chất lượng giữa các nhà sản xuất có thể khác nhau. Vì vậy, cần kiểm tra kỹ độ dày thanh nhôm, hợp kim sử dụng, công nghệ sơn, chứng nhận chất lượng và chính sách bảo hành trước khi lựa chọn.


    Nhôm Xingfa Class A là gì?

    Trong những năm gần đây, thuật ngữ Class A xuất hiện ngày càng nhiều trên thị trường nhôm xây dựng.

    Thông thường, Class A được dùng để chỉ các dòng nhôm cao cấp đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt về:

    • Độ dày thanh nhôm.

    • Thành phần hợp kim.

    • Độ cứng.

    • Độ chính xác của mặt cắt.

    • Chất lượng xử lý bề mặt.

    • Khả năng chịu lực.

    • Độ bền màu.

    • Khả năng chống ăn mòn.

    Nhôm Xingfa Class A và nhôm Xingfa Anodized là gì, so sánh cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng thực tế

    Đối với các công trình ven biển, khu vực có độ ẩm cao hoặc chịu tác động mạnh của thời tiết, việc lựa chọn dòng nhôm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao sẽ giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.


    Nhôm Xingfa Anodized là gì?

    Ngoài công nghệ sơn tĩnh điện truyền thống, nhiều dòng nhôm Xingfa hiện nay còn được xử lý bề mặt bằng công nghệ Anodized (Anode hóa).

    Đây là quá trình điện hóa tạo ra một lớp oxit nhôm cứng trên bề mặt thanh nhôm, giúp tăng khả năng bảo vệ vật liệu trước các tác động của môi trường.

    Ưu điểm của nhôm Xingfa Anodized gồm:

    • Chống oxy hóa hiệu quả.

    • Hạn chế bong tróc bề mặt.

    • Khả năng chống trầy xước tốt hơn.

    • Giữ màu sắc bền lâu.

    • Chịu được môi trường ven biển hoặc khu vực có độ ẩm cao.

    • Tạo bề mặt ánh kim sang trọng.

    Các màu Anodized phổ biến hiện nay gồm Silver, Champagne, Titan, Black và một số màu đặc biệt phục vụ công trình cao cấp.

    Nhờ những ưu điểm này, nhôm Anodized đang được sử dụng ngày càng nhiều trong biệt thự, khách sạn, resort và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.


    Xu hướng sử dụng nhôm Xingfa năm 2026

    Thị trường cửa nhôm kính đang chuyển dịch theo hướng ưu tiên chất lượng vật liệu, khả năng tiết kiệm năng lượng và độ bền lâu dài. Người dùng không chỉ quan tâm đến giá thành mà còn chú trọng các yếu tố như khả năng kín nước, kín gió, cách âm, tính ổn định của màu sắc và hệ phụ kiện đồng bộ.

    Song song với đó, các dòng nhôm hoàn thiện bằng công nghệ Anodized, kết hợp kính hộp, kính Low-E và phụ kiện chính hãng đang được nhiều chủ đầu tư lựa chọn cho các công trình hiện đại.

    Việc lựa chọn đúng hệ nhôm, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và thi công bởi đơn vị có kinh nghiệm sẽ quyết định trực tiếp đến tuổi thọ, hiệu quả vận hành và giá trị sử dụng của toàn bộ công trình.


    CÁC HỆ NHÔM XINGFA – THÔNG SỐ KỸ THUẬT, ỨNG DỤNG VÀ CÁCH LỰA CHỌN

    Sau khi tìm hiểu nhôm Xingfa là gì, điều tiếp theo mà chủ đầu tư, kiến trúc sư và đơn vị thi công quan tâm chính là các hệ nhôm Xingfa. Mỗi hệ nhôm được thiết kế với cấu tạo mặt cắt, độ dày và mục đích sử dụng khác nhau, phù hợp cho từng loại cửa và từng quy mô công trình.

    CÁC HỆ NHÔM XINGFA – THÔNG SỐ KỸ THUẬT, MẶT CẮT . ĐỘ DÀY NHÔM

    Việc lựa chọn đúng hệ nhôm không chỉ ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ mà còn quyết định đến độ kín nước, kín gió, cách âm và tuổi thọ của bộ cửa.


    Hệ nhôm Xingfa là gì?

    "Hệ nhôm" là cách gọi để phân biệt các nhóm thanh nhôm định hình có mặt cắt và kích thước khác nhau. Mỗi hệ được thiết kế cho một mục đích sử dụng riêng như cửa đi mở quay, cửa lùa, cửa sổ, vách kính hoặc mặt dựng.

    Các hệ nhôm phổ biến hiện nay gồm:

    • Hệ 55 . Hệ 63 . Hệ 65 . Hệ 93 . Hệ Slim

    • Hệ cầu cách nhiệt (Thermal Break)

    • Hệ Anodized cao cấp

    Mỗi hệ đều có ưu điểm riêng và không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.


    Bảng tổng hợp các hệ nhôm Xingfa

    Hệ nhôm Độ dày phổ biến Ứng dụng chính Mức độ phổ biến
    Hệ 55 1.4–2.0 mm Cửa đi mở quay, cửa sổ mở quay, mở hất ⭐⭐⭐⭐⭐
    Hệ 63 Khoảng 2.0 mm Cửa thủy lực, cửa bản lớn ⭐⭐⭐⭐
    Hệ 65 2.5–3.5 mm Vách kính, mặt dựng ⭐⭐⭐⭐⭐
    Hệ 93 Khoảng 2.0 mm Cửa lùa 2–6 cánh ⭐⭐⭐⭐⭐
    Hệ Slim Theo từng dòng sản phẩm Cửa trượt cao cấp, biệt thự ⭐⭐⭐⭐

    Hệ nhôm Xingfa 55

    Hệ 55 là dòng nhôm được sử dụng phổ biến nhất trong ngành cửa nhôm kính

    Đặc điểm

    Hệ 55 là dòng nhôm được sử dụng phổ biến nhất trong ngành cửa nhôm kính. Đây là hệ nhôm được thiết kế cho các dòng cửa mở quay, mở hất và nhiều loại cửa sổ hiện đại.

    Nhờ cấu trúc đa khoang và gân tăng cứng, hệ 55 đáp ứng tốt yêu cầu chịu lực, độ kín khít và tính thẩm mỹ.

    Thông số kỹ thuật

    Thông số Giá trị tham khảo
    Độ dày 1.4–2.0 mm
    Hợp kim Nhôm 6063-T5
    Kiểu mở Mở quay, mở hất
    Kính phù hợp 5–24 mm
    Phụ kiện Đồng bộ Kinlong hoặc tương đương

    Ứng dụng

    • Cửa đi 1 cánh

    • Cửa đi 2 cánh

    • Cửa đi 4 cánh

    • Cửa sổ mở quay

    • Cửa sổ mở hất

    • Cửa ban công

    • Cửa thông phòng

    Ưu điểm


    Hệ nhôm Xingfa 63

    Hệ 63 thường được sử dụng cho các bộ cửa có kích thước lớn, cửa thủy lực hoặc cửa yêu cầu khả năng chịu tải cao.

    Đặc điểm

    Hệ 63 thường được sử dụng cho các bộ cửa có kích thước lớn, cửa thủy lực hoặc cửa yêu cầu khả năng chịu tải cao.

    Thiết kế thanh nhôm dày và chắc chắn giúp cửa vận hành ổn định trong thời gian dài.

    Thông số kỹ thuật

    Thông số Giá trị tham khảo
    Độ dày Khoảng 2.0 mm
    Loại cửa Cửa thủy lực
    Kính phù hợp 10–24 mm
    Phụ kiện Bản lề sàn, tay nắm, khóa chuyên dụng

    Ứng dụng

    • Cửa mặt tiền showroom

    • Văn phòng

    • Khách sạn

    • Nhà hàng

    • Trung tâm thương mại

    Ưu điểm

    • Chịu lực tốt.

    • Phù hợp cửa kích thước lớn.

    • Đóng mở ổn định.

    • Tính thẩm mỹ cao.


    Hệ nhôm Xingfa 65

    Hệ 65 là hệ nhôm chuyên dùng cho vách kính và mặt dựng

    Đặc điểm

    Hệ 65 là hệ nhôm chuyên dùng cho vách kính và mặt dựng. Thanh nhôm có kết cấu chắc chắn để đáp ứng yêu cầu chịu tải của các công trình nhiều tầng.

    Đây là lựa chọn phổ biến cho cao ốc văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và các công trình có mặt tiền kính.

    Thông số kỹ thuật

    Thông số Giá trị tham khảo
    Độ dày 2.5–3.5 mm
    Ứng dụng Curtain Wall
    Kính 8–32 mm
    Kiểu lắp Lộ đố hoặc giấu đố

    Ưu điểm

    • Chịu tải trọng gió lớn.

    • Độ ổn định cao.

    • Thi công linh hoạt.

    • Tăng khả năng lấy sáng tự nhiên.

    • Phù hợp công trình quy mô lớn.


    Hệ nhôm Xingfa 93

    Hệ 93 được thiết kế chuyên biệt cho cửa lùa. Cấu trúc ray trượt và bánh xe giúp cửa vận hành nhẹ nhàng, tiết kiệm diện tích và phù hợp với không gian mở.

    Đặc điểm

    Hệ 93 được thiết kế chuyên biệt cho cửa lùa. Cấu trúc ray trượt và bánh xe giúp cửa vận hành nhẹ nhàng, tiết kiệm diện tích và phù hợp với không gian mở.

    Đây là hệ nhôm được sử dụng rất nhiều trong nhà phố và biệt thự hiện đại.

    Thông số kỹ thuật

    Thông số Giá trị tham khảo
    Độ dày Khoảng 2.0 mm
    Kiểu mở Cửa lùa
    Kính 8–24 mm
    Số cánh 2–6 cánh

    Ứng dụng

    • Cửa ban công

    • Cửa sân vườn

    • Cửa phòng khách

    • Cửa biệt thự

    • Cửa quán cà phê

    Ưu điểm

    • Tiết kiệm diện tích.

    • Đóng mở nhẹ.

    • Tăng khả năng lấy sáng.

    • Tầm nhìn rộng.

    • Phù hợp không gian lớn.


    Hệ nhôm Xingfa Slim

    Đặc điểm

    Hệ Slim là xu hướng mới trong ngành cửa nhôm kính cao cấp. Thiết kế thanh nhôm mảnh giúp tăng diện tích kính, mang lại cảm giác thông thoáng và hiện đại.

    Đây là dòng sản phẩm được nhiều kiến trúc sư lựa chọn cho biệt thự, villa nghỉ dưỡng, penthouse và showroom.

    Ưu điểm

    • Thiết kế tối giản.

    • Góc nhìn rộng.

    • Thẩm mỹ cao.

    • Kết hợp kính hộp và kính Low-E.

    • Phù hợp công trình cao cấp.


    Hệ nhôm cầu cách nhiệt (Thermal Break)

    Đối với các công trình yêu cầu tiết kiệm năng lượng, hệ nhôm cầu cách nhiệt là giải pháp được đánh giá cao.

    Thanh nhôm được liên kết bằng vật liệu cách nhiệt ở giữa hai lớp nhôm, giúp:

    • Giảm truyền nhiệt.

    • Hạn chế đọng sương.

    • Tăng hiệu quả điều hòa.

    • Nâng cao khả năng cách âm.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho khách sạn, resort, biệt thự ven biển và công trình xanh.


    Hệ nhôm Xingfa Anodized

    Ngoài các dòng sơn tĩnh điện, nhiều công trình hiện đại sử dụng nhôm Xingfa Anodized với bề mặt được xử lý điện hóa nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và giữ màu lâu dài.

    Ngoài các dòng sơn tĩnh điện, nhiều công trình hiện đại sử dụng nhôm Xingfa Anodized với bề mặt được xử lý điện hóa nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và giữ màu lâu dài.

    Các màu phổ biến gồm:

    • Silver Anodized

    • Champagne Anodized

    • Titan

    • Đen Anodized

    • Đồng ánh kim

    Dòng sản phẩm này đặc biệt phù hợp với khu vực ven biển hoặc môi trường có độ ẩm và nồng độ muối cao.


    Nên chọn hệ nhôm Xingfa nào?

    Nhu cầu sử dụng Hệ nhôm phù hợp
    Cửa đi mở quay Hệ 55
    Cửa sổ mở quay Hệ 55
    Cửa thủy lực Hệ 63
    Cửa lùa Hệ 93
    Vách kính mặt dựng Hệ 65
    Biệt thự cao cấp Hệ Slim hoặc Anodized
    Công trình ven biển Anodized hoặc Thermal Break

    Việc lựa chọn đúng hệ nhôm cần dựa trên kích thước cửa, vị trí lắp đặt, tải trọng, điều kiện thời tiết và ngân sách đầu tư. Bên cạnh đó, chất lượng gia công, phụ kiện đồng bộ và kỹ thuật lắp đặt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hiệu quả sử dụng của công trình.


    THÔNG SỐ THANH NHÔM XINGFA

    Việc lựa chọn đúng hệ nhôm không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn quyết định độ bền, khả năng chịu lực, độ kín nước, cách âm và tuổi thọ của bộ cửa. AlaskaWindow sử dụng các hệ nhôm đạt tiêu chuẩn, phù hợp với từng loại cửa và từng công trình.

    Bảng thông số các hệ nhôm Xingfa phổ biến

    Hệ nhôm Ứng dụng Độ dày tiêu chuẩn Kích thước khung Kính phù hợp Đặc điểm
    Xingfa hệ 55 Cửa đi mở quay, cửa sổ mở quay 1.4–2.0 mm 55 mm 6–24 mm Phổ biến nhất, chịu lực cao
    Xingfa hệ 63 Cửa xếp trượt 2.0 mm 63 mm 8–24 mm Chịu tải lớn, ray chắc chắn
    Xingfa hệ 93 Cửa đi lùa, cửa sổ lùa 2.0 mm 93 mm 6–24 mm Đóng mở nhẹ, kín nước tốt
    Xingfa Slim Cửa lùa Slim 2.0 mm 30–40 mm 8–20 mm Thiết kế tối giản, hiện đại
    Xingfa A65 Anodized Công trình cao cấp 2.0 mm 65 mm 8–24 mm Bề mặt Anodized chống ăn mòn

    Thông số kỹ thuật thanh nhôm

    Tiêu chí Thông số
    Hợp kim nhôm 6063-T5
    Độ dày nhôm 1.4–2.0 mm
    Độ cứng ≥ 8 HW
    Sơn tĩnh điện Akzo Nobel / Jotun (tùy dòng)
    Xử lý Anodized 15–20 Micron
    Kết cấu Khoang rỗng nhiều gân tăng cứng
    Công nghệ ép Extrusion 6.000–10.000 tấn
    Tuổi thọ Trên 25 năm
    Chống oxy hóa Rất cao
    Chống ăn mòn ven biển Rất tốt (đặc biệt dòng Anodized)

    Kích thước mặt cắt các hệ nhôm

    Hệ nhôm Khung bao Cánh cửa Độ dày
    Hệ 55 55 mm 65–75 mm 1.4–2.0 mm
    Hệ 63 63 mm 80–100 mm 2.0 mm
    Hệ 93 93 mm 45–90 mm 2.0 mm
    Slim 30–40 mm 35–45 mm 2.0 mm
    A65 65 mm 70–80 mm 2.0 mm

    Khả năng lắp kính

    Loại kính Độ dày
    Kính cường lực 6 mm
    Kính cường lực 8 mm
    Kính cường lực 10 mm
    Kính cường lực 12 mm
    Kính dán an toàn 6.38–10.38 mm
    Kính hộp cách âm 16–24 mm
    Kính Low-E 18–24 mm

    Thông số chịu tải

    Tiêu chí Giá trị
    Tải trọng cánh mở quay 80–120 kg/cánh
    Tải trọng cửa lùa 150–250 kg/cánh
    Tải trọng cửa xếp trượt 80–120 kg/cánh
    Áp lực gió Cấp 12–13
    Khả năng chống nước Theo tiêu chuẩn hệ Xingfa
    Khả năng cách âm 30–40 dB
    Khả năng cách nhiệt Tốt khi kết hợp kính hộp

    Màu sắc thanh nhôm

    Màu nhôm Đặc điểm
    Ghi xám Phổ biến, hiện đại
    Đen nhám Sang trọng, dễ phối kiến trúc
    Trắng sứ Sáng, phù hợp nhà phố
    Nâu cà phê Ấm, cổ điển
    Champagne Anodized Cao cấp
    Silver Anodized Chống ăn mòn tốt
    Titan vàng Dòng Luxury
    Vân gỗ Thẩm mỹ cao, gần gũi thiên nhiên

    Tiêu chuẩn phụ kiện đi kèm

    Hạng mục Tiêu chuẩn
    Bản lề Inox 304
    Tay nắm Hợp kim cao cấp
    Khóa đa điểm Chống cạy phá
    Gioăng EPDM
    Ke ép góc Nhôm đúc
    Keo kính Silicone trung tính
    Vít Inox 304 chống gỉ

    Ưu điểm của hệ nhôm tiêu chuẩn AlaskaWindow

    • Thanh nhôm hợp kim 6063-T5 có độ cứng cao, chống cong vênh và chịu lực tốt.
    • Kết cấu đa khoang cùng các gân tăng cứng giúp cửa vận hành ổn định trong thời gian dài.
    • Tương thích nhiều loại kính như kính cường lực, kính hộp cách âm, kính dán an toàn và kính Low-E.
    • Có nhiều lựa chọn màu sắc từ sơn tĩnh điện đến Anodized, đáp ứng đa dạng phong cách kiến trúc.
    • Khi kết hợp với phụ kiện chính hãng và quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật, hệ cửa đạt độ kín khít, cách âm, chống nước và độ bền cao, phù hợp với điều kiện khí hậu tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam.

    Lưu ý: Các thông số trên là thông số tham khảo phổ biến của các hệ nhôm hiện có trên thị trường. Kích thước profile, độ dày, khả năng chịu tải và cấu hình cụ thể có thể thay đổi theo từng nhà sản xuất (Xingfa Quảng Đông, Xingfa Việt Nam, Maxpro, JMA, Alukey...) và từng hệ sản phẩm. Khi báo giá hoặc thi công, AlaskaWindow sẽ cung cấp catalogue và thông số kỹ thuật đúng theo hệ nhôm khách hàng lựa chọn.


    THÔNG SỐ KÍNH CƯỜNG LỰC VÀ KÍNH AN TOÀN SỬ DỤNG CHO CỬA NHÔM KÍNH

    Kính là thành phần chiếm từ 70–90% diện tích của một bộ cửa nhôm kính. Việc lựa chọn đúng loại kính không chỉ quyết định đến tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, cách âm, cách nhiệt, chống tia UV và độ an toàn của công trình. AlaskaWindow sử dụng các dòng kính đạt tiêu chuẩn chất lượng, phù hợp với từng loại cửa và mục đích sử dụng.

    Bảng thông số các loại kính phổ biến cửa nhôm

    Bảng thông số các loại kính phổ biến

    Loại kính Độ dày Ứng dụng Đặc điểm
    Kính cường lực 5 mm Vách nhỏ, cửa nhẹ Chịu lực tốt
    Kính cường lực 6 mm Cửa sổ mở quay, cửa lùa Phổ biến
    Kính cường lực 8 mm Cửa đi mở quay, cửa lùa Tiêu chuẩn sử dụng nhiều nhất
    Kính cường lực 10 mm Cửa lớn, mặt tiền Chịu lực cao
    Kính cường lực 12 mm Vách kính, lan can Độ cứng cao
    Kính cường lực 15 mm Cầu thang, sàn kính Công trình đặc biệt
    Kính cường lực 19 mm Mặt dựng, showroom Siêu chịu lực

    Thông số kỹ thuật kính cường lực

    Tiêu chí Thông số
    Tiêu chuẩn sản xuất TCVN 7455 / EN12150
    Cường độ chịu lực Gấp 4–5 lần kính thường
    Nhiệt độ tôi kính 650–700°C
    Chịu sốc nhiệt Khoảng 200°C
    Độ phẳng bề mặt Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
    Khả năng chống va đập Rất cao
    Tuổi thọ Trên 25 năm
    Chống tia UV Khi kết hợp kính Low-E hoặc kính phủ chuyên dụng
    Dễ vệ sinh

    Bảng trọng lượng kính

    Độ dày kính Trọng lượng (kg/m²)
    5 mm 12.5
    6 mm 15
    8 mm 20
    10 mm 25
    12 mm 30
    15 mm 37.5
    19 mm 47.5

    Bảng kính dán an toàn

    Loại kính Cấu tạo
    6.38 mm 3 mm + PVB + 3 mm
    8.38 mm 4 mm + PVB + 4 mm
    10.38 mm 5 mm + PVB + 5 mm
    12.38 mm 6 mm + PVB + 6 mm
    13.52 mm 6 mm + SGP/PVB + 6 mm
    17.52 mm 8 mm + SGP/PVB + 8 mm

    Ưu điểm

    • Không rơi vỡ thành mảnh khi nứt.
    • Giảm nguy cơ gây chấn thương.
    • Cách âm tốt hơn kính đơn.
    • Hạn chế tia UV.

    Thông số kính hộp cách âm – cách nhiệt

    Loại kính hộp Cấu tạo
    16 mm 5 + 6A + 5
    18 mm 6 + 6A + 6
    21 mm 6 + 9A + 6
    24 mm 6 + 12A + 6
    27 mm 8 + 11A + 8
    32 mm 10 + 12A + 10

    Đặc điểm

    • Giảm tiếng ồn hiệu quả.
    • Hạn chế thất thoát nhiệt.
    • Tiết kiệm điện cho điều hòa.
    • Chống đọng sương.
    • Phù hợp nhà phố, biệt thự và văn phòng.

    Các màu kính phổ biến

    Kính trong	Trong suốt Kính siêu trắng	Ultra Clear Kính xám khói	Grey Kính xanh đen	Blue Grey Kính xanh lá	Green Kính trà	Bronze Kính phản quang	Silver / Blue / Green Kính Low-E	Phủ tiết kiệm năng lượng

    Loại kính Màu sắc
    Kính trong Trong suốt
    Kính siêu trắng Ultra Clear
    Kính xám khói Grey
    Kính xanh đen Blue Grey
    Kính xanh lá Green
    Kính trà Bronze
    Kính phản quang Silver / Blue / Green
    Kính Low-E Phủ tiết kiệm năng lượng

    Thông số truyền sáng

    Loại kính Khả năng truyền sáng
    Kính trong 88–91%
    Kính siêu trắng 91–93%
    Kính xám 45–55%
    Kính trà 40–50%
    Kính phản quang 20–40%
    Kính Low-E 55–70%

    Khả năng cách âm

    Loại kính Khả năng giảm tiếng ồn
    Kính đơn 6 mm 25–28 dB
    Kính đơn 8 mm 28–30 dB
    Kính dán an toàn 32–38 dB
    Kính hộp 35–42 dB
    Kính hộp Low-E 38–45 dB

    Khả năng chống tia UV

    Loại kính Chống UV
    Kính cường lực Thấp
    Kính dán an toàn Trung bình
    Kính Low-E 95–99%
    Kính phản quang Cao
    Kính hộp Low-E Rất cao

    Loại kính phù hợp theo từng sản phẩm

    Sản phẩm Loại kính khuyến nghị
    Cửa sổ mở quay Kính cường lực 6–8 mm
    Cửa đi mở quay Kính cường lực 8–10 mm
    Cửa lùa Kính cường lực 8 mm
    Cửa xếp trượt Kính cường lực 8–10 mm
    Lan can kính Kính cường lực 12 mm hoặc kính dán cường lực
    Cầu thang kính Kính cường lực 12–15 mm
    Vách kính văn phòng Kính cường lực 10–12 mm
    Mặt dựng Kính hộp Low-E hoặc kính dán an toàn

    Các thương hiệu kính AlaskaWindow sử dụng

    Thương hiệu Đặc điểm
    Hải Long Glass Chất lượng ổn định, phổ biến
    Việt Nhật Glass Độ trong cao, giá hợp lý
    Viglacera Đạt tiêu chuẩn TCVN
    SGG Kính cao cấp cho công trình lớn
    AGC Công nghệ Nhật Bản
    Guardian Kính Low-E và kính tiết kiệm năng lượng
    Saint-Gobain Dòng kính kiến trúc cao cấp

    Khuyến nghị lựa chọn kính theo từng công trình

    Loại công trình Kính đề xuất
    Nhà phố Kính cường lực 8 mm
    Biệt thự Kính hộp Low-E hoặc kính dán an toàn
    Chung cư Kính cường lực 8–10 mm
    Văn phòng Kính hộp cách âm
    Showroom Kính siêu trắng kết hợp Low-E
    Khu vực ven biển Kính hộp Low-E kết hợp hệ nhôm Anodized

    Lưu ý kỹ thuật

    • Trọng lượng kính tăng theo độ dày, vì vậy cần lựa chọn hệ nhôm và phụ kiện có khả năng chịu tải phù hợp.
    • Đối với cửa có kích thước lớn, nên ưu tiên kính cường lực 10 mm, kính dán an toàn hoặc kính hộp để tăng độ ổn định và an toàn.
    • Với công trình hướng Tây hoặc yêu cầu tiết kiệm năng lượng, kính Low-E hoặc kính hộp Low-E là giải pháp tối ưu nhờ khả năng giảm nhiệt và chống tia UV hiệu quả.

    THÔNG SỐ GIOĂNG CỬA NHÔM KÍNH

    Gioăng là một trong những chi tiết nhỏ nhưng có vai trò rất quan trọng trong hệ cửa nhôm kính. Một bộ gioăng chất lượng giúp cửa đóng mở êm ái, tăng độ kín khít, chống thấm nước, giảm tiếng ồn, hạn chế thất thoát nhiệt và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ cửa. AlaskaWindow ưu tiên sử dụng gioăng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, tương thích với từng hệ nhôm và loại kính.

    Một bộ gioăng chất lượng giúp cửa đóng mở êm ái, tăng độ kín khít, chống thấm nước, giảm tiếng ồn, hạn chế thất thoát nhiệt và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ cửa

    Bảng thông số các loại gioăng phổ biến

    Loại gioăng Chất liệu Vị trí sử dụng Đặc điểm
    Gioăng EPDM Cao su EPDM Cánh cửa, khung bao Độ đàn hồi cao, chống lão hóa
    Gioăng TPE Nhựa đàn hồi nhiệt dẻo Cửa sổ, cửa đi Mềm, bám khít, chống nước
    Gioăng PVC Nhựa PVC Công trình phổ thông Giá thành thấp, độ bền trung bình
    Gioăng Silicone Silicone tổng hợp Vách kính, cửa đặc biệt Chịu nhiệt, chống tia UV tốt
    Gioăng chống khói EPDM đặc biệt Cửa chống cháy Hạn chế khói và khí nóng

    Thông số kỹ thuật gioăng EPDM

    Tiêu chí Thông số
    Chất liệu Cao su EPDM nguyên sinh
    Độ cứng 60–70 Shore A
    Độ đàn hồi ≥ 300%
    Nhiệt độ làm việc -40°C đến +120°C
    Khả năng chống tia UV Rất tốt
    Chống Ozone
    Chống lão hóa Rất cao
    Kháng nước 100%
    Tuổi thọ trung bình 15–25 năm

    Kích thước gioăng phổ biến

    Loại kính Kích thước gioăng phù hợp
    Kính 5 mm 5 mm
    Kính 6 mm 6 mm
    Kính 8 mm 8 mm
    Kính 10 mm 10 mm
    Kính 12 mm 12 mm
    Kính hộp Theo cấu hình kính hộp

    Bảng khả năng chịu môi trường

    Tiêu chí EPDM TPE PVC
    Chống nước ★★★★★ ★★★★☆ ★★★☆☆
    Chống tia UV ★★★★★ ★★★★☆ ★★☆☆☆
    Chống lão hóa ★★★★★ ★★★★☆ ★★☆☆☆
    Chịu nhiệt ★★★★★ ★★★★☆ ★★☆☆☆
    Đàn hồi ★★★★★ ★★★★☆ ★★★☆☆
    Tuổi thọ 15–25 năm 10–15 năm 5–8 năm

    Vai trò của gioăng trong hệ cửa nhôm kính

    Chức năng Hiệu quả
    Chống thấm nước Ngăn nước mưa xâm nhập qua khe cửa
    Chống bụi Hạn chế bụi bẩn từ môi trường bên ngoài
    Cách âm Giảm tiếng ồn từ bên ngoài
    Cách nhiệt Hạn chế thất thoát nhiệt, tăng hiệu quả điều hòa
    Giảm rung Hạn chế va đập giữa kính và khung nhôm
    Bảo vệ kính Giảm nguy cơ nứt vỡ do rung động hoặc giãn nở

    Khả năng làm việc của gioăng EPDM

    Tiêu chí Giá trị
    Chịu nhiệt cao 120°C
    Chịu lạnh -40°C
    Chống nước 100%
    Chống tia UV Rất cao
    Chống Ozone
    Chống hóa chất nhẹ
    Không bị nứt gãy
    Không bị co ngót

    Màu sắc gioăng

    Màu Ứng dụng
    Đen Phổ biến nhất
    Xám Hệ cửa màu ghi, bạc
    Trắng Hệ cửa màu trắng
    Nâu Hệ cửa vân gỗ, nâu cà phê

    Tiêu chuẩn gioăng sử dụng tại AlaskaWindow

    Hạng mục Tiêu chuẩn
    Chất liệu EPDM nguyên sinh
    Độ đàn hồi Cao
    Khả năng chống tia UV Đạt
    Khả năng chống nước Đạt
    Khả năng chống lão hóa Đạt
    Tương thích hệ nhôm Xingfa, Maxpro, PMI, JMA, Anodized
    Tương thích kính 5–24 mm (tùy cấu hình)

    So sánh các loại gioăng

    Tiêu chí EPDM Silicone PVC
    Độ bền ★★★★★ ★★★★★ ★★☆☆☆
    Đàn hồi ★★★★★ ★★★★☆ ★★☆☆☆
    Chống tia UV ★★★★★ ★★★★★ ★★☆☆☆
    Chống nước ★★★★★ ★★★★★ ★★★☆☆
    Giá thành Trung bình Cao Thấp
    Khuyến nghị sử dụng Hạn chế cho công trình cao cấp

    Thương hiệu gioăng thường sử dụng

    Thương hiệu Xuất xứ Đặc điểm
    Kinlong Trung Quốc Đồng bộ với hệ phụ kiện Kinlong
    HMA Trung Quốc Chất lượng ổn định
    CMECH Trung Quốc Tương thích nhiều hệ nhôm
    Gioăng EPDM OEM Theo từng hệ nhôm Thiết kế đúng profile, độ kín khít cao

    Khuyến nghị lựa chọn gioăng

    Loại công trình Loại gioăng phù hợp
    Nhà phố EPDM
    Biệt thự EPDM cao cấp
    Chung cư EPDM
    Văn phòng EPDM hoặc Silicone
    Showroom EPDM chống UV
    Công trình ven biển EPDM chống lão hóa cao

    Lưu ý kỹ thuật

    • Nên sử dụng gioăng EPDM nguyên sinh vì có độ bền và khả năng chống lão hóa vượt trội so với PVC thông thường.
    • Gioăng cần được lắp đúng kích thước theo độ dày kính và hệ nhôm để đảm bảo độ kín khít và vận hành ổn định.
    • Trong quá trình bảo trì, nên kiểm tra định kỳ tình trạng gioăng, vệ sinh sạch bụi bẩn và thay thế khi có dấu hiệu chai cứng, rách hoặc mất đàn hồi để duy trì hiệu quả chống nước, cách âm và bảo vệ hệ cửa.

    THÔNG SỐ PHỤ KIỆN KINLONG CHÍNH HÃNG

    Phụ kiện là bộ phận quyết định độ an toàn, độ kín khít và tuổi thọ vận hành của cửa nhôm kính. Một bộ cửa sử dụng thanh nhôm và kính chất lượng nhưng lắp đặt với phụ kiện kém sẽ dễ gặp các hiện tượng như xệ cánh, khó đóng mở, khóa không ăn khớp hoặc giảm khả năng chống nước.

    AlaskaWindow ưu tiên sử dụng phụ kiện Kinlong chính hãng cho các hệ cửa nhôm Xingfa

    AlaskaWindow ưu tiên sử dụng phụ kiện Kinlong chính hãng cho các hệ cửa nhôm Xingfa, Anodized, Slim và các hệ nhôm cao cấp nhằm đảm bảo khả năng vận hành ổn định, độ bền cao và tính đồng bộ với hệ profile.

    Bảng phụ kiện Kinlong theo từng loại cửa

    Loại cửa Bộ phụ kiện tiêu chuẩn
    Cửa đi mở quay Bản lề 3D hoặc 4D, khóa đa điểm, tay nắm, chốt âm, lõi khóa
    Cửa sổ mở quay Bản lề chữ A, tay chống gió, tay nắm, khóa
    Cửa lùa Bánh xe, ray trượt, khóa bán nguyệt, giảm chấn
    Cửa xếp trượt Bánh xe chịu tải, bản lề, khóa đa điểm, tay nắm
    Cửa mở hất Tay chống hất, bản lề, khóa
    Vách kính Kẹp kính, nẹp, gioăng EPDM

    Thông số bản lề Kinlong

    Tiêu chí Thông số
    Chất liệu Inox 304
    Loại Bản lề 3D, 4D
    Tải trọng 80–140 kg/cánh
    Góc mở 90°–180°
    Chống gỉ
    Điều chỉnh 3–4 chiều
    Tuổi thọ ≥ 100.000 chu kỳ đóng mở

    Thông số khóa đa điểm Kinlong

    Tiêu chí Thông số
    Chất liệu Inox 304 + hợp kim kẽm
    Kiểu khóa Đa điểm
    Số điểm khóa 3–5 điểm
    Chống cạy
    Chống gỉ
    Chìa khóa Đồng bộ theo bộ
    Độ bền vận hành ≥ 100.000 chu kỳ

    Thông số tay nắm Kinlong

    Tiêu chí Thông số
    Chất liệu Hợp kim nhôm hoặc inox
    Màu sắc Đen, bạc, champagne, ghi xám
    Bề mặt Sơn tĩnh điện hoặc Anodized
    Chống oxy hóa
    Kiểu dáng Hiện đại, đồng bộ hệ cửa

    Thông số bánh xe cửa lùa

    Tiêu chí Thông số
    Chất liệu bánh xe Nylon kỹ thuật
    Vòng bi Thép không gỉ
    Tải trọng 80–150 kg/cánh
    Chống mài mòn
    Vận hành Êm, ít tiếng ồn

    Thông số tay chống cửa sổ

    Tiêu chí Thông số
    Chất liệu Inox 304
    Góc mở 30°–90°
    Chống gió
    Chống gỉ
    Tuổi thọ ≥ 50.000 chu kỳ

    Vật liệu chế tạo phụ kiện

    Hạng mục Chất liệu
    Bản lề Inox 304
    Khóa Inox 304 + hợp kim
    Tay nắm Hợp kim nhôm
    Chốt âm Inox 304
    Bánh xe Nylon kỹ thuật + vòng bi inox
    Vít liên kết Inox 304

    Khả năng chịu tải của phụ kiện

    Hạng mục Tải trọng
    Bản lề 3D 80 kg
    Bản lề 4D 120–140 kg
    Bánh xe cửa lùa 150 kg
    Bánh xe cửa xếp trượt 120 kg
    Tay chống cửa sổ 40 kg

    Khả năng chống ăn mòn

    Tiêu chí Đánh giá
    Chống gỉ sét ★★★★★
    Chống oxy hóa ★★★★★
    Chịu môi trường ven biển ★★★★★
    Chịu độ ẩm cao ★★★★★
    Chống tia UV ★★★★★

    Màu sắc phụ kiện Kinlong

    Màu sắc Phù hợp với hệ cửa
    Đen nhám Cửa màu đen
    Bạc Cửa màu ghi, trắng
    Champagne Hệ Anodized
    Titan Hệ cao cấp
    Đồng Công trình cổ điển

    So sánh phụ kiện Kinlong với phụ kiện phổ thông

    Tiêu chí Kinlong Phụ kiện phổ thông
    Inox 304 Một số mẫu không sử dụng
    Khóa đa điểm Thường chỉ khóa đơn
    Độ kín khít ★★★★★ ★★★☆☆
    Chống gỉ ★★★★★ ★★★☆☆
    Tuổi thọ Trên 10 năm 3–5 năm (tùy điều kiện sử dụng)
    Phụ tùng thay thế Dễ tìm Tùy thương hiệu

    Bộ phụ kiện tiêu chuẩn cho cửa đi mở quay

    Hạng mục Số lượng
    Bản lề 4D 3 chiếc
    Tay nắm 1 bộ
    Khóa đa điểm 1 bộ
    Lõi khóa 1 bộ
    Chốt âm 2 chiếc
    Ke góc 4 chiếc
    Gioăng EPDM Theo kích thước cửa

    Bộ phụ kiện tiêu chuẩn cho cửa lùa

    Hạng mục Số lượng
    Bánh xe 2–4 chiếc
    Ray trượt 1 bộ
    Khóa bán nguyệt 1 bộ
    Chặn bánh xe 2 chiếc
    Gioăng Theo kích thước cửa

    Ưu điểm của phụ kiện Kinlong chính hãng

    Ưu điểm Lợi ích
    Đồng bộ với hệ nhôm Lắp đặt chính xác, vận hành ổn định
    Khóa đa điểm Tăng khả năng chống cạy và độ kín khít
    Bản lề chịu tải lớn Hạn chế xệ cánh khi sử dụng lâu dài
    Vật liệu inox 304 Chống gỉ, phù hợp khí hậu nóng ẩm và ven biển
    Vận hành êm Đóng mở nhẹ, giảm tiếng ồn
    Tuổi thọ cao Tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế

    Khuyến nghị sử dụng theo từng công trình

    Loại công trình Phụ kiện đề xuất
    Nhà phố Kinlong chính hãng
    Biệt thự Kinlong dòng cao cấp
    Chung cư Kinlong tiêu chuẩn
    Văn phòng Kinlong chịu tải lớn
    Showroom Kinlong kết hợp tay nắm thiết kế
    Công trình ven biển Kinlong inox 304 hoặc inox 316 (nếu yêu cầu môi trường ăn mòn cao)

    Lưu ý kỹ thuật

    • Phụ kiện cần đồng bộ với hệ nhôm (Xingfa, Anodized, Slim...) để đảm bảo khả năng vận hành và độ kín khít.
    • Tải trọng của bản lề và bánh xe phải phù hợp với kích thước và trọng lượng cánh cửa.
    • Nên bảo dưỡng định kỳ bằng cách vệ sinh, kiểm tra độ siết của vít và bôi trơn các chi tiết chuyển động để duy trì tuổi thọ và hiệu suất sử dụng.
    • Kinlong là một thương hiệu lớn với nhiều dòng sản phẩm và cấu hình khác nhau. Thông số cụ thể có thể thay đổi theo từng mã phụ kiện, vì vậy khi thi công cần đối chiếu catalogue kỹ thuật và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính hãng.

    BẢNG TEST HIỆU SUẤT CỬA NHÔM KÍNH

    Bên cạnh chất lượng thanh nhôm, kính và phụ kiện, hiệu suất vận hành thực tế là yếu tố quyết định giá trị của một bộ cửa nhôm kính. AlaskaWindow luôn ưu tiên lựa chọn vật tư đạt tiêu chuẩn và thi công đúng quy trình nhằm mang lại khả năng chịu lực, kín nước, kín khí, cách âm và độ bền phù hợp với từng công trình.

    Lưu ý: Các giá trị dưới đây là mức tham khảo đối với hệ cửa nhôm kính cao cấp được lắp đặt đúng kỹ thuật. Kết quả thực tế có thể thay đổi tùy theo hệ nhôm, cấu hình kính, kích thước cửa, phụ kiện và điều kiện thử nghiệm.

    1. Bảng kiểm tra khả năng chịu tải

    Hạng mục Mức đánh giá Kết quả
    Chịu tải cánh cửa ★★★★★ Rất tốt
    Chống xệ cánh ★★★★★ Đạt
    Chịu lực khung nhôm ★★★★★ Đạt
    Độ ổn định khi đóng mở ★★★★★ Đạt
    Độ cứng tổng thể ★★★★★ Đạt

    2. Bảng kiểm tra độ kín nước

    Tiêu chí Mức đánh giá
    Chống nước mưa hắt ★★★★★
    Thoát nước khung nhôm ★★★★★
    Kín khít gioăng ★★★★★
    Kín tại góc ép ★★★★★
    Khả năng chống thấm ★★★★★

    3. Bảng kiểm tra độ kín khí

    Tiêu chí Mức đánh giá
    Kín khung bao ★★★★★
    Kín cánh cửa ★★★★★
    Kín vị trí khóa ★★★★★
    Kín khe tiếp giáp ★★★★★
    Hạn chế lọt bụi ★★★★★

    4. Bảng kiểm tra khả năng cách âm

    Cấu hình cửa Khả năng giảm tiếng ồn (tham khảo)
    Kính đơn 6 mm 25–28 dB
    Kính cường lực 8 mm 28–30 dB
    Kính dán an toàn 32–38 dB
    Kính hộp 35–42 dB
    Kính hộp Low-E 38–45 dB

    5. Bảng kiểm tra khả năng cách nhiệt

    Tiêu chí Đánh giá
    Hạn chế hấp thụ nhiệt ★★★★★
    Giảm thất thoát nhiệt ★★★★★
    Tiết kiệm điện điều hòa ★★★★☆
    Giảm bức xạ mặt trời ★★★★★
    Tăng sự thoải mái trong nhà ★★★★★

    6. Bảng kiểm tra khả năng chống gió

    Tiêu chí Đánh giá
    Chịu áp lực gió ★★★★★
    Không rung lắc ★★★★★
    Không biến dạng khung ★★★★★
    Đóng mở ổn định khi có gió ★★★★★
    Phù hợp nhà cao tầng* ★★★★★

    *Việc sử dụng cho nhà cao tầng cần được tính toán theo tải trọng gió, kích thước cửa và yêu cầu thiết kế của từng công trình.


    7. Bảng kiểm tra độ bền vận hành

    Hạng mục Kết quả
    Đóng mở nhiều lần Đạt
    Khóa đa điểm Hoạt động ổn định
    Bản lề Vận hành êm
    Bánh xe Trượt nhẹ
    Tay nắm Chắc chắn

    8. Bảng kiểm tra chống ăn mòn

    Điều kiện môi trường Đánh giá
    Khu vực nội thành ★★★★★
    Khu vực ven biển ★★★★★*
    Khu công nghiệp ★★★★☆
    Khí hậu nóng ẩm ★★★★★
    Mưa nhiều ★★★★★

    *Nên sử dụng hệ nhôm Anodized và phụ kiện inox chất lượng cao để tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ven biển.


    9. Bảng kiểm tra chất lượng bề mặt

    Tiêu chí Đánh giá
    Màu sơn đồng đều ★★★★★
    Không bong tróc ★★★★★
    Chống trầy xước ★★★★☆
    Chống phai màu ★★★★★
    Tính thẩm mỹ ★★★★★

    10. Bảng kiểm tra an toàn sử dụng

    Hạng mục Đánh giá
    Khóa đa điểm ★★★★★
    Kính an toàn ★★★★★
    Bản lề chịu lực ★★★★★
    Chống rơi cánh ★★★★★
    Đóng mở nhẹ nhàng ★★★★★

    11. Bảng đánh giá tuổi thọ hệ cửa

    Thành phần Tuổi thọ tham khảo
    Thanh nhôm Trên 25 năm
    Kính cường lực Trên 25 năm
    Gioăng EPDM 15–25 năm
    Phụ kiện Kinlong Trên 10 năm (bảo trì định kỳ)
    Sơn tĩnh điện 15–20 năm
    Anodized Trên 20 năm

    12. Tổng hợp hiệu suất hệ cửa nhôm kính

    Tiêu chí Mức đánh giá
    Chịu lực ⭐⭐⭐⭐⭐
    Chống nước ⭐⭐⭐⭐⭐
    Chống gió ⭐⭐⭐⭐⭐
    Cách âm ⭐⭐⭐⭐⭐
    Cách nhiệt ⭐⭐⭐⭐☆
    Độ bền ⭐⭐⭐⭐⭐
    Thẩm mỹ ⭐⭐⭐⭐⭐
    An toàn ⭐⭐⭐⭐⭐
    Bảo trì ⭐⭐⭐⭐☆
    Giá trị sử dụng lâu dài ⭐⭐⭐⭐⭐

    Kết luận

    Một hệ cửa nhôm kính chất lượng không chỉ phụ thuộc vào thanh nhôm, mà còn là sự kết hợp đồng bộ giữa kính, gioăng, phụ kiện và quy trình thi công. Khi lựa chọn đúng cấu hình phù hợp với từng công trình và lắp đặt đúng kỹ thuật, hệ cửa sẽ đạt hiệu quả cao về độ bền, khả năng kín khít, cách âm, chống nước và tính an toàn, đồng thời giảm đáng kể chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.


    CHECKLIST KIỂM TRA NHÔM XINGFA CHÍNH HÃNG

    Trên thị trường hiện nay có nhiều sản phẩm được quảng cáo là nhôm Xingfa, tuy nhiên chất lượng có thể khác nhau tùy theo nguồn gốc, nhà sản xuất và hệ nhôm. Để lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp, khách hàng nên kiểm tra đồng thời nguồn gốc, thông số kỹ thuật, bề mặt, độ dày và hệ phụ kiện, thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

    CHECKLIST KIỂM TRA NHÔM XINGFA CHÍNH HÃNG

    Lưu ý: "Xingfa" hiện được sử dụng cho nhiều dòng sản phẩm khác nhau trên thị trường (ví dụ: một số dòng nhập khẩu, một số dòng sản xuất trong nước theo các tiêu chuẩn khác nhau). Vì vậy, hãy yêu cầu catalogue, chứng từ xuất xứ (nếu có), thông số kỹ thuật và báo giá chi tiết từ đơn vị cung cấp.

    CHECKLIST KIỂM TRA NHÔM XINGFA

    Hạng mục kiểm tra Tiêu chuẩn Đánh dấu
    Xác định rõ thương hiệu và nhà sản xuất
    Đúng hệ nhôm theo báo giá (55, 63, 93...)
    Đúng độ dày thiết kế
    Bề mặt hoàn thiện đồng đều
    Màu sắc đúng mẫu đã chọn
    Thanh nhôm không cong vênh
    Góc cắt sắc nét, không ba via
    Có catalogue/thông số kỹ thuật
    Có chứng từ nguồn gốc (nếu áp dụng)
    Đơn vị cung cấp có chính sách bảo hành rõ ràng

    1. Kiểm tra bề mặt thanh nhôm

    Tiêu chí Đạt Không đạt
    Sơn hoặc Anodized đồng đều
    Không trầy xước sâu
    Không bong tróc lớp hoàn thiện
    Không có vết nứt
    Không biến dạng

    2. Kiểm tra độ dày thanh nhôm

    Hệ nhôm Độ dày thiết kế (tham khảo) Đã kiểm tra
    Hệ 55 1.4–2.0 mm
    Hệ 63 Khoảng 2.0 mm
    Hệ 93 Khoảng 2.0 mm
    Slim Theo cấu hình nhà sản xuất
    A65 Khoảng 2.0 mm

    Nên đo bằng thước đo độ dày chuyên dụng hoặc đối chiếu với catalogue của nhà sản xuất.


    3. Kiểm tra kết cấu thanh nhôm

    Tiêu chí Đạt
    Gân tăng cứng đầy đủ
    Khoang nhôm đúng thiết kế
    Không móp méo
    Không cong vênh
    Mặt cắt đồng đều

    4. Kiểm tra kính

    Tiêu chí Đạt
    Đúng độ dày theo hợp đồng
    Kính không trầy xước
    Mép kính mài an toàn
    Không bọt khí, tạp chất
    Lắp đúng chủng loại

    5. Kiểm tra gioăng

    Tiêu chí Đạt
    Gioăng lắp kín
    Không hở mép
    Đàn hồi tốt
    Không nứt gãy
    Lắp đúng vị trí

    6. Kiểm tra phụ kiện

    Tiêu chí Đạt
    Đúng chủng loại theo hợp đồng
    Hoạt động trơn tru
    Khóa đóng mở nhẹ
    Bản lề chắc chắn
    Bánh xe vận hành êm (đối với cửa lùa)

    7. Kiểm tra gia công

    Tiêu chí Đạt
    Góc ép kín
    Ke góc chắc chắn
    Keo silicone thi công đều
    Không hở mối nối
    Thoát nước đúng thiết kế

    8. Kiểm tra lắp đặt

    Tiêu chí Đạt
    Khung cân bằng
    Cánh không xệ
    Đóng mở nhẹ
    Không cạ nền
    Không rung lắc

    9. Kiểm tra hoàn thiện

    Tiêu chí Đạt
    Vệ sinh sạch sau thi công
    Không còn tem bảo vệ (nếu đã bàn giao)
    Không trầy xước bề mặt
    Bàn giao đầy đủ phụ kiện
    Hướng dẫn sử dụng và bảo trì

    10. Checklist nghiệm thu trước khi bàn giao

    Hạng mục Hoàn thành
    Kiểm tra kích thước
    Kiểm tra màu sắc
    Kiểm tra kính
    Kiểm tra gioăng
    Kiểm tra phụ kiện
    Kiểm tra khóa
    Kiểm tra bản lề
    Kiểm tra độ kín nước
    Kiểm tra đóng mở
    Chụp ảnh nghiệm thu

    Bảng đánh giá chất lượng tổng thể

    Tiêu chí Đánh giá
    Chất lượng thanh nhôm ⭐⭐⭐⭐⭐
    Gia công ⭐⭐⭐⭐⭐
    Kính ⭐⭐⭐⭐⭐
    Gioăng ⭐⭐⭐⭐⭐
    Phụ kiện ⭐⭐⭐⭐⭐
    Độ kín khít ⭐⭐⭐⭐⭐
    Thẩm mỹ ⭐⭐⭐⭐⭐
    Hoàn thiện ⭐⭐⭐⭐⭐

    Những lưu ý quan trọng khi chọn nhôm Xingfa

    ✅ Yêu cầu báo giá ghi rõ thương hiệu, hệ nhôm, độ dày, loại kính và phụ kiện.

    ✅ Đối chiếu catalogue kỹ thuật với sản phẩm thực tế trước khi sản xuất.

    ✅ Kiểm tra mẫu màu và bề mặt hoàn thiện trước khi ký hợp đồng.

    ✅ Chỉ nghiệm thu sau khi đã kiểm tra đầy đủ các hạng mục trong checklist.

    ✅ Lựa chọn đơn vị thi công có xưởng sản xuất, đội ngũ kỹ thuật và chính sách bảo hành rõ ràng, vì chất lượng lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng của hệ cửa.


    BẢNG ĐO KÍCH THƯỚC CỬA NHÔM XINGFA TIÊU CHUẨN

    Đo kích thước là bước quan trọng nhất trước khi sản xuất cửa nhôm kính. Chỉ cần sai lệch vài milimet cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình lắp đặt, khả năng đóng mở, độ kín khít và tuổi thọ của bộ cửa. Vì vậy, AlaskaWindow luôn thực hiện đo đạc theo quy trình kỹ thuật và đối chiếu với bản vẽ trước khi đưa vào sản xuất.

    Lưu ý: Các kích thước dưới đây là kích thước tham khảo. Kích thước thực tế cần được xác định theo hiện trạng công trình, kết cấu ô chờ, hệ nhôm, loại cửa và yêu cầu thiết kế.

    1. Bảng đo cửa đi mở quay 1 cánh

    Hạng mục Kích thước tham khảo
    Chiều rộng 800 – 1.000 mm
    Chiều cao 2.000 – 2.400 mm
    Độ dày cánh Theo hệ nhôm
    Độ dày kính 8 – 10 mm
    Khe hở lắp đặt 5 – 10 mm

    2. Bảng đo cửa đi mở quay 2 cánh

    Hạng mục Kích thước tham khảo
    Chiều rộng 1.200 – 1.800 mm
    Chiều cao 2.000 – 2.600 mm
    Độ dày kính 8 – 10 mm
    Hệ nhôm Hệ 55 hoặc tương đương
    Khe kỹ thuật 5 – 10 mm

    3. Bảng đo cửa đi mở quay 4 cánh

    Hạng mục Kích thước tham khảo
    Chiều rộng 2.400 – 4.000 mm
    Chiều cao 2.200 – 3.000 mm
    Kính 8 – 12 mm
    Hệ nhôm Hệ 55
    Khe lắp đặt 5 – 10 mm

    4. Bảng đo cửa lùa hệ 93

    Hạng mục Kích thước tham khảo
    Chiều rộng 1.600 – 5.000 mm
    Chiều cao 2.000 – 3.000 mm
    Độ dày kính 8 – 10 mm
    Hệ nhôm Hệ 93
    Khe kỹ thuật 5 – 10 mm

    5. Bảng đo cửa xếp trượt

    Hạng mục Kích thước tham khảo
    Chiều rộng 2.500 – 7.000 mm
    Chiều cao 2.200 – 3.000 mm
    Độ dày kính 8 – 10 mm
    Hệ nhôm Hệ 63 hoặc tương đương
    Khe kỹ thuật 5 – 10 mm

    6. Bảng đo cửa sổ mở quay

    Hạng mục Kích thước tham khảo
    Chiều rộng 600 – 1.500 mm
    Chiều cao 600 – 1.600 mm
    Độ dày kính 6 – 8 mm
    Hệ nhôm Hệ 55
    Khe kỹ thuật 5 – 8 mm

    7. Bảng đo cửa sổ lùa

    Hạng mục Kích thước tham khảo
    Chiều rộng 1.000 – 3.000 mm
    Chiều cao 800 – 2.000 mm
    Độ dày kính 6 – 8 mm
    Hệ nhôm Hệ 93
    Khe kỹ thuật 5 – 8 mm

    8. Bảng đo vách kính cố định

    Hạng mục Kích thước tham khảo
    Chiều rộng Theo thiết kế
    Chiều cao Theo thiết kế
    Độ dày kính 10 – 12 mm
    Hệ nhôm Theo yêu cầu
    Khe kỹ thuật 5 – 10 mm

    9. Bảng đo ô chờ xây dựng

    Hạng mục Giá trị
    Khe hở mỗi cạnh 5 – 10 mm
    Độ vuông góc Kiểm tra trước khi lắp
    Sai số cho phép ±3 mm
    Độ phẳng tường Đạt yêu cầu trước thi công
    Độ cao nền hoàn thiện Xác nhận trước khi sản xuất

    10. Bảng kiểm tra kích thước trước sản xuất

    Nội dung Đã kiểm tra
    Chiều rộng ô chờ
    Chiều cao ô chờ
    Đường chéo ô chờ
    Độ vuông góc
    Cao độ nền
    Vị trí mở cửa
    Hướng mở
    Loại kính
    Hệ nhôm
    Phụ kiện

    11. Dụng cụ đo tiêu chuẩn

    Thiết bị Mục đích
    Thước cuộn 5–8 m Đo kích thước tổng thể
    Thước laser Đo khoảng cách chính xác
    Thước thủy Kiểm tra độ cân bằng
    Máy cân bằng laser Kiểm tra cao độ
    Thước vuông Kiểm tra góc 90°
    Thước cặp Đo chi tiết kỹ thuật

    12. Sai số cho phép trong thi công

    Hạng mục Sai số tham khảo
    Chiều rộng ±2 mm
    Chiều cao ±2 mm
    Đường chéo ≤3 mm
    Độ vuông góc ≤2 mm
    Độ thẳng khung ≤2 mm
    Độ phẳng bề mặt ≤2 mm

    13. Bảng tính diện tích cửa

    Công thức Ví dụ
    Rộng × Cao ÷ 1.000.000 1.800 × 2.400 = 4,32 m²
    2.500 × 2.600 6,50 m²
    3.000 × 2.800 8,40 m²

    14. Bảng lựa chọn hệ nhôm theo kích thước

    Kích thước cửa Hệ nhôm đề xuất
    Nhỏ dưới 2 m² Hệ 55
    2 – 5 m² Hệ 55 hoặc 93
    5 – 8 m² Hệ 93 hoặc 63
    Trên 8 m² Hệ 63, Slim chịu tải hoặc hệ chuyên dụng (tùy thiết kế)

    15. Checklist đo trước khi báo giá

    Nội dung Hoàn thành
    Đo chiều rộng
    Đo chiều cao
    Kiểm tra đường chéo
    Kiểm tra ô chờ
    Kiểm tra nền hoàn thiện
    Kiểm tra hướng mở
    Kiểm tra vị trí tay nắm
    Kiểm tra màu nhôm
    Kiểm tra loại kính
    Xác nhận cấu hình phụ kiện

    Quy trình đo đạc tiêu chuẩn tại AlaskaWindow

    Bước Nội dung thực hiện
    Bước 1 Khảo sát hiện trạng và xác định vị trí lắp đặt
    Bước 2 Đo chiều rộng, chiều cao và đường chéo ô chờ
    Bước 3 Kiểm tra độ vuông góc, độ phẳng và cao độ nền
    Bước 4 Xác nhận hệ nhôm, loại kính và cấu hình phụ kiện
    Bước 5 Lập bản vẽ kỹ thuật và xác nhận với khách hàng trước khi sản xuất

    Lưu ý quan trọng: Các kích thước trong bảng chỉ mang tính tham khảo để hỗ trợ thiết kế và báo giá sơ bộ. Kích thước sản xuất cuối cùng phải được xác định dựa trên kích thước ô chờ thực tế sau khi hoàn thiện xây tô, yêu cầu kiến trúc và bản vẽ kỹ thuật của từng công trình nhằm đảm bảo độ chính xác và an toàn khi lắp đặt.


    BẢNG MÀU NHÔM XINGFA VÀ NHÔM ANODIZED MỚI NHẤT

    BẢNG MÀU NHÔM XINGFA VÀ NHÔM ANODIZED MỚI NHẤT

    Màu sắc không chỉ quyết định tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến khả năng chống lão hóa, chống ăn mòn và giá trị kiến trúc của công trình. Hiện nay, các hệ cửa nhôm cao cấp sử dụng hai công nghệ hoàn thiện bề mặt phổ biến là sơn tĩnh điện (Powder Coating)Anodized (Anode hóa).

    AlaskaWindow cung cấp đa dạng màu sắc đáp ứng từ nhà phố hiện đại đến biệt thự cao cấp, showroom, văn phòng và công trình ven biển.

    1. Bảng màu nhôm Xingfa sơn tĩnh điện

    Màu sắc Mã màu tham khảo Phong cách Mức độ phổ biến
    Ghi xám Grey Hiện đại ⭐⭐⭐⭐⭐
    Đen nhám Black Matt Sang trọng ⭐⭐⭐⭐⭐
    Trắng sứ White Tối giản ⭐⭐⭐⭐☆
    Nâu cà phê Coffee Brown Cổ điển ⭐⭐⭐⭐☆
    Vân gỗ Wood Grain Tự nhiên ⭐⭐⭐⭐⭐

    2. Bảng màu nhôm Anodized

    Nhôm Xingfa màu ghi xám

    Màu sắc được lựa chọn nhiều nhất hiện nay.
    👉 https://alaskawindow.vn/nhom-xingfa-mau-ghi-xam

    Nhôm Xingfa màu ghi xám

    Nhôm Xingfa màu trắng

    Phù hợp phong cách Scandinavian.
    👉 https://alaskawindow.vn/nhom-xingfa-mau-trang-ve-dep-tinh-te-cho-nha-pho-hien-dai

    Nhôm Xingfa màu đen

    Xu hướng Modern Luxury.
    👉 https://alaskawindow.vn/nhom-xingfa-mau-den-xu-huong-cua-nhom-cao-cap

    Nhôm Xingfa màu đen

    Nhôm Xingfa màu nâu cà phê

    Gam màu truyền thống của Xingfa Quảng Đông.
    👉 https://alaskawindow.vn/nhom-xingfa-mau-nau-ca-phe-ve-dep-ben-vung

    Nhôm Xingfa màu nâu thu cà phê

    Nhôm Xingfa màu vân gỗ

    Vẻ đẹp của gỗ tự nhiên kết hợp độ bền của nhôm.
    👉 https://alaskawindow.vn/nhom-xingfa-mau-van-go

    Bảng mã màu nhôm xu hướng 2026

    👉 https://alaskawindow.vn/tong-hop-cac-mau-nhom-pho-bien-tren-thi-truong-2026

    Báo giá cửa nhôm Xingfa 2026

    👉 https://alaskawindow.vn/bao-gia-cua-nhom-xingfa-2026

    Thước Lỗ Ban cửa nhôm Xingfa

    Tra cứu kích thước phong thủy cửa đi, cửa sổ và các cung tốt theo thước Lỗ Ban.

    https://alaskawindow.vn/thuoc-lo-ban


    3. So sánh công nghệ bề mặt

    Tiêu chí Sơn tĩnh điện Anodized
    Độ bền màu ★★★★☆ ★★★★★
    Chống trầy xước ★★★★☆ ★★★★★
    Chống ăn mòn ★★★★☆ ★★★★★
    Chống tia UV ★★★★☆ ★★★★★
    Tính thẩm mỹ ★★★★★ ★★★★★
    Phù hợp ven biển Tốt Rất tốt

    4. Màu sắc theo phong cách kiến trúc

    Phong cách Màu đề xuất
    Hiện đại Ghi xám, Đen nhám
    Tối giản Trắng sứ, Silver Anodized
    Luxury Champagne, Titan Gold
    Biệt thự Champagne, Vân gỗ
    Cổ điển Nâu cà phê, Bronze
    Công nghiệp Titan Grey, Đen nhám

    5. Màu nhôm phù hợp theo loại công trình

    Công trình Màu khuyến nghị
    Nhà phố Ghi xám, Đen nhám
    Chung cư Trắng sứ, Ghi xám
    Biệt thự Champagne, Vân gỗ
    Văn phòng Silver, Titan Grey
    Showroom Titan Gold, Đen nhám
    Resort Champagne, Bronze

    6. Mức độ chống ăn mòn của từng màu

    Màu sắc Chống ăn mòn
    Silver Anodized ⭐⭐⭐⭐⭐
    Champagne Anodized ⭐⭐⭐⭐⭐
    Titan Grey ⭐⭐⭐⭐⭐
    Titan Black ⭐⭐⭐⭐⭐
    Sơn ghi xám ⭐⭐⭐⭐☆
    Sơn đen nhám ⭐⭐⭐⭐☆

    7. Khả năng chống phai màu

    Màu sắc Độ bền màu
    Anodized Trên 20 năm*
    Sơn tĩnh điện cao cấp 15–20 năm*
    Vân gỗ 10–15 năm*

    *Tuổi thọ phụ thuộc vào môi trường sử dụng, chất lượng vật liệu và chế độ bảo trì.


    8. Xu hướng màu nhôm 2026–2027

    Màu sắc Xu hướng
    Ghi xám 🔥 Rất cao
    Đen nhám 🔥 Rất cao
    Champagne 🔥 Cao
    Silver 🔥 Cao
    Vân gỗ 🔥 Cao
    Titan Gold 🔥 Tăng trưởng

    9. Bảng phối màu với kính

    Màu nhôm Kính phù hợp
    Ghi xám Kính trong, kính xám
    Đen nhám Kính xám, kính phản quang
    Trắng sứ Kính trong, kính siêu trắng
    Champagne Kính trà, kính Low-E
    Vân gỗ Kính trong, kính trà
    Silver Kính xanh, kính Low-E

    10. Bảng phối màu với phong cách nội thất

    Nội thất Màu nhôm phù hợp
    Scandinavian Trắng, Silver
    Modern Ghi xám, Đen
    Luxury Champagne, Titan Gold
    Indochine Bronze, Vân gỗ
    Industrial Đen nhám, Titan Grey

    11. Bảng nhận diện màu thực tế

    Màu Đặc điểm nhận biết
    Ghi xám Xám trung tính, dễ phối ngoại thất
    Đen nhám Bề mặt mờ, hiện đại
    Trắng sứ Sáng, sạch, tạo cảm giác rộng
    Champagne Ánh vàng nhẹ, sang trọng
    Silver Bạc ánh kim tự nhiên
    Titan Grey Xám ánh kim đậm
    Titan Gold Vàng titan cao cấp
    Bronze Nâu đồng cổ điển
    Vân gỗ Họa tiết mô phỏng gỗ tự nhiên

    12. Bảng lựa chọn màu theo hướng nhà

    Hướng nhà Màu đề xuất
    Đông Ghi xám, Silver
    Tây Champagne, Low-E kết hợp
    Nam Đen nhám, Titan Grey
    Bắc Trắng sứ, Silver

    13. Đánh giá tổng thể các màu

    Màu sắc Thẩm mỹ Độ bền Dễ vệ sinh Xu hướng
    Ghi xám ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐
    Đen nhám ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐⭐
    Champagne ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐⭐
    Silver ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐☆
    Vân gỗ ⭐⭐⭐⭐⭐ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐⭐
    Trắng sứ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐☆ ⭐⭐⭐⭐☆

    14. Khuyến nghị lựa chọn màu

    Nhu cầu Màu phù hợp
    Phổ biến nhất Ghi xám
    Hiện đại Đen nhám
    Cao cấp Champagne Anodized
    Ven biển Silver Anodized
    Biệt thự Vân gỗ, Champagne
    Showroom Titan Gold

    Lưu ý khi lựa chọn màu nhôm

    • Màu sắc thực tế có thể khác nhẹ so với hình ảnh do ánh sáng, thiết bị hiển thị và từng lô sản xuất.
    • Với công trình gần biển hoặc môi trường có độ ăn mòn cao, nên ưu tiên Anodized để tăng khả năng chống oxy hóa.
    • Nên xem mẫu thanh nhôm thực tế trước khi quyết định màu để đảm bảo phù hợp với kiến trúc, màu sơn tường và loại kính sử dụng.
    • Nếu trong cùng một công trình có nhiều hạng mục, nên thống nhất màu nhôm ngay từ đầu để đảm bảo tính đồng bộ và hạn chế chênh lệch màu giữa các đợt sản xuất.

    THƯ VIỆN CATALOGUE & TÀI LIỆU KỸ THUẬT

    Để giúp khách hàng, kiến trúc sư, kỹ sư và đơn vị thi công dễ dàng tra cứu thông tin, AlaskaWindow cung cấp bộ tài liệu kỹ thuật và catalogue về các hệ nhôm, kính, phụ kiện và quy trình thi công. Đây là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình thiết kế, lựa chọn vật liệu và nghiệm thu công trình.

    📥 Danh mục Catalogue tải xuống

    STT Tài liệu Định dạng Nội dung
    01 Catalogue Nhôm Xingfa PDF Thông số profile, mặt cắt, hệ 55, 63, 93
    02 Catalogue Nhôm Anodized PDF Màu sắc, thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn hoàn thiện
    03 Catalogue Maxpro JP PDF Hệ cửa, mặt cắt, phụ kiện đồng bộ
    04 Catalogue PMI PDF Hệ cửa đi, cửa sổ, mặt dựng
    05 Catalogue JMA PDF Cấu tạo và thông số hệ nhôm
    06 Catalogue Alukey PDF Thông số kỹ thuật thanh nhôm
    07 Catalogue Phụ kiện Kinlong PDF Khóa, bản lề, bánh xe, tay nắm
    08 Catalogue Phụ kiện Huy Hoàng PDF Khóa cửa, tay nắm, phụ kiện inox
    09 Catalogue CMECH PDF Phụ kiện cửa lùa, cửa mở quay
    10 Catalogue Kính cường lực PDF Chủng loại kính và thông số kỹ thuật
    11 Catalogue Kính hộp Low-E PDF Khả năng cách âm, cách nhiệt
    12 Catalogue Lan can kính PDF Phụ kiện và giải pháp lắp đặt
    13 Catalogue Vách kính mặt dựng PDF Hệ Stick, Unitized, Semi-Unitized
    14 Catalogue Cửa Slim PDF Cấu tạo, thông số và phụ kiện
    15 Catalogue Màu nhôm PDF Bảng màu mới nhất

    📐 Bản vẽ CAD tải xuống

    STT Tài liệu Định dạng
    01 Mặt cắt cửa đi mở quay DWG / PDF
    02 Mặt cắt cửa đi lùa DWG / PDF
    03 Mặt cắt cửa sổ mở quay DWG / PDF
    04 Mặt cắt cửa sổ lùa DWG / PDF
    05 Mặt cắt cửa xếp trượt DWG / PDF
    06 Mặt cắt vách kính DWG / PDF
    07 Mặt cắt lan can kính DWG / PDF
    08 Chi tiết liên kết khung DWG / PDF
    09 Chi tiết thoát nước DWG / PDF
    10 Chi tiết lắp kính DWG / PDF

    THƯỚC LỖ BAN CỬA NHÔM XINGFA: CÁCH ĐO ĐÚNG THỰC TẾ, TRA CỨU ONLINE MIỄN PHÍ & CHỌN KÍCH THƯỚC ĐẸP CHUẨN PHONG THỦY NHÀ PHỐ 2026

    Tra cứu thước Lỗ Ban online , chọn kích thước theo cung đẹp

    Khi làm cửa nhôm Xingfa cho nhà phố, biệt thự hay villa hiện đại, đa số khách hàng hiện nay không còn chỉ quan tâm đến mẫu cửa đẹp hay giá thành bao nhiêu. Điều họ để ý nhiều hơn là cảm giác tổng thể sau khi công trình hoàn thiện . Có những bộ cửa nhìn trên bản vẽ rất đẹp, thông số rất chuẩn, thậm chí rơi đúng cung tốt theo thước Lỗ Ban. Nhưng khi lắp lên thực tế lại tạo cảm giác nặng nề, mặt tiền thiếu cân đối hoặc không mang được sự hài hòa như mong muốn.

    Trong quá trình thi công thực tế, AlaskaWindow gặp rất nhiều trường hợp như vậy.

    Khách hàng đã : Tra cứu thước Lỗ Ban online , chọn kích thước theo cung đẹp , xem rất nhiều mẫu trên mạng ....

    Nhưng khi bộ cửa hoàn thiện : Cửa bị chia cánh lệch , kính quá nặng , mặt tiền nhìn bí , cửa vận hành không êm , hoặc tổng thể căn nhà không thoáng như tưởng tượng ban đầu

    Vấn đề thường không nằm ở phong thủy .


    🎨 Bảng màu tải xuống

    STT Tài liệu
    01 Bảng màu Xingfa
    02 Bảng màu Anodized
    03 Bảng màu Titan
    04 Bảng màu Champagne
    05 Bảng màu Vân gỗ
    06 Bảng màu Kính

    💰 Bảng báo giá

    STT Tài liệu
    01 Báo giá cửa nhôm Xingfa
    02 Báo giá cửa Anodized
    03 Báo giá cửa Slim
    04 Báo giá lan can kính
    05 Báo giá vách kính
    06 Báo giá kính cường lực

    📑 Checklist kỹ thuật

    STT Tài liệu
    01 Checklist khảo sát công trình
    02 Checklist đo kích thước
    03 Checklist nghiệm thu cửa
    04 Checklist kiểm tra nhôm Xingfa
    05 Checklist bảo trì cửa
    06 Checklist kiểm tra phụ kiện

    🎥 Video hướng dẫn

    STT Video
    01 Quy trình sản xuất cửa nhôm
    02 Quy trình lắp đặt
    03 Kiểm tra cửa chính hãng
    04 Cách bảo dưỡng phụ kiện
    05 Cách vệ sinh kính
    06 Công trình thực tế AlaskaWindow

    🏗️ Hồ sơ kỹ thuật

    STT Hồ sơ
    01 Hồ sơ năng lực AlaskaWindow
    02 Quy trình sản xuất
    03 Quy trình thi công
    04 Chính sách bảo hành
    05 Chứng nhận chất lượng
    06 Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp

    📥 Tổng hợp thư viện tải xuống

    Nhóm tài liệu Số lượng
    Catalogue 15
    Bản vẽ CAD 10
    Bảng thông số 10
    Checklist 6
    Báo giá 6
    Video 6
    Hồ sơ kỹ thuật 6
    Tổng cộng 59 tài liệu

     


    CÂU HỎI THƯỜNG GẶP 

    1. Nhôm Xingfa là gì?

    Nhôm Xingfa là dòng thanh nhôm định hình được sử dụng phổ biến trong sản xuất cửa đi, cửa sổ, vách kính, mặt dựng và nhiều hạng mục kiến trúc khác. Tùy từng nhà sản xuất và hệ nhôm, sản phẩm sẽ có cấu tạo, độ dày và thông số kỹ thuật khác nhau.

    2. Nhôm Xingfa có bền không?

    Nếu được sản xuất đúng tiêu chuẩn, kết hợp kính, gioăng và phụ kiện phù hợp, cửa nhôm Xingfa có tuổi thọ cao, chống cong vênh, chống mối mọt và thích hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.


    3. Cửa nhôm Xingfa sử dụng được bao nhiêu năm?

    Tuổi thọ của hệ cửa phụ thuộc vào chất lượng vật liệu, môi trường sử dụng và chế độ bảo trì. Với cấu hình đạt tiêu chuẩn và bảo dưỡng định kỳ, nhiều hệ cửa có thể sử dụng ổn định trong hàng chục năm.


    4. Nhôm Xingfa có những hệ nào?

    Các hệ phổ biến gồm hệ 55, hệ 63 và hệ 93. Mỗi hệ được thiết kế cho từng loại cửa như cửa mở quay, cửa lùa hoặc cửa xếp trượt.


    5. Hệ 55 và hệ 93 khác nhau như thế nào?

    Hệ 55 thường dùng cho cửa mở quay, trong khi hệ 93 được thiết kế chủ yếu cho cửa lùa. Mỗi hệ có cấu tạo profile và mục đích sử dụng riêng.


    6. Hệ 63 dùng để làm gì?

    Hệ 63 thường được sử dụng cho cửa xếp trượt nhờ khả năng chịu tải tốt và vận hành ổn định với khẩu độ lớn.


    7. Độ dày nhôm bao nhiêu là phù hợp?

    Độ dày phụ thuộc vào hệ nhôm và yêu cầu thiết kế. Khi lựa chọn cần đối chiếu với catalogue kỹ thuật và cấu hình được báo giá.


    8. Nên dùng kính 8 mm hay 10 mm?

    Việc lựa chọn phụ thuộc vào kích thước cửa, mục đích sử dụng và yêu cầu chịu lực. Cửa lớn hoặc vị trí chịu tải cao thường cần cấu hình kính dày hơn.


    9. Cửa nhôm Xingfa có cách âm tốt không?

    Khả năng cách âm phụ thuộc vào hệ nhôm, loại kính, gioăng và chất lượng lắp đặt. Khi sử dụng kính hộp hoặc kính dán an toàn, hiệu quả cách âm sẽ được cải thiện đáng kể.


    10. Cửa nhôm Xingfa có chống nóng không?

    Hệ cửa kết hợp với kính Low-E hoặc kính hộp có thể giúp giảm truyền nhiệt và tăng hiệu quả sử dụng điều hòa.


    11. Cửa nhôm Xingfa có chống nước mưa không?

    Nếu được gia công và lắp đặt đúng kỹ thuật, hệ cửa có khả năng thoát nước và hạn chế nước mưa hắt vào trong nhà.


    12. Có nên dùng phụ kiện Kinlong không?

    Phụ kiện Kinlong được sử dụng rộng rãi trong ngành cửa nhôm kính nhờ khả năng vận hành ổn định và tính đồng bộ với nhiều hệ nhôm.


    13. Gioăng EPDM có ưu điểm gì?

    Gioăng EPDM có độ đàn hồi cao, chống lão hóa tốt, hỗ trợ tăng độ kín khít, giảm tiếng ồn và hạn chế thấm nước.


    14. Sơn tĩnh điện và Anodized khác nhau như thế nào?

    Sơn tĩnh điện là lớp phủ bề mặt bằng sơn, còn Anodized là quá trình xử lý điện hóa tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt nhôm. Mỗi công nghệ có ưu điểm riêng về thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn.


    15. Màu nhôm nào đang được ưa chuộng?

    Các màu ghi xám, đen nhám, champagne và vân gỗ là những lựa chọn phổ biến trong các công trình hiện đại.


    16. Cửa nhôm Xingfa có phù hợp với nhà phố không?

    Có. Đây là một trong những lựa chọn phổ biến cho nhà phố nhờ tính thẩm mỹ, khả năng lấy sáng và độ bền cao.


    17. Cửa nhôm Xingfa có phù hợp với biệt thự không?

    Có. Đối với biệt thự, có thể lựa chọn cấu hình cao cấp hơn như kính hộp, hệ nhôm Anodized hoặc các giải pháp cửa khẩu độ lớn.


    18. Bao lâu nên bảo trì cửa nhôm kính?

    Nên kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ khoảng 6–12 tháng/lần hoặc theo khuyến nghị của đơn vị thi công.


    19. Khi nào cần thay phụ kiện?

    Khi phụ kiện có dấu hiệu mòn, gỉ, vận hành không ổn định hoặc không còn đảm bảo an toàn thì nên được kiểm tra và thay thế.


    20. Cửa nhôm Xingfa có cần vệ sinh thường xuyên không?

    Có. Vệ sinh định kỳ giúp giữ bề mặt nhôm, kính và phụ kiện luôn sạch, đồng thời kéo dài tuổi thọ của hệ cửa.


    21. Làm sao để kiểm tra chất lượng cửa trước khi nghiệm thu?

    Nên kiểm tra kích thước, màu sắc, bề mặt thanh nhôm, kính, gioăng, phụ kiện, khả năng đóng mở, độ kín khít và đối chiếu với hợp đồng hoặc bản vẽ kỹ thuật.


    22. Có thể thay kính mà không cần thay toàn bộ cửa không?

    Trong nhiều trường hợp có thể thay kính riêng nếu khung cửa còn đảm bảo chất lượng và cấu hình kính mới phù hợp với hệ nhôm hiện có.


    23. Cửa nhôm Xingfa có phù hợp với khu vực ven biển không?

    Có thể sử dụng, tuy nhiên nên ưu tiên cấu hình có khả năng chống ăn mòn cao như nhôm Anodized và phụ kiện inox chất lượng để tăng độ bền trong môi trường có hơi muối.


    24. Vì sao cửa bị xệ sau một thời gian sử dụng?

    Nguyên nhân có thể đến từ tải trọng cánh lớn, phụ kiện không phù hợp, lắp đặt chưa đúng kỹ thuật hoặc thiếu bảo trì định kỳ.


    25. Có nên chọn cửa theo giá rẻ nhất không?

    Không nên chỉ dựa vào giá. Cần xem xét đồng thời hệ nhôm, loại kính, phụ kiện, quy trình gia công, năng lực thi công và chính sách bảo hành để đánh giá tổng thể giá trị của sản phẩm.


    26. Kích thước cửa có cần đo trực tiếp tại công trình không?

    Có. Kích thước sản xuất nên được xác nhận bằng khảo sát thực tế sau khi hoàn thiện ô chờ để đảm bảo độ chính xác.


    27. Sau khi lắp đặt cần lưu ý điều gì?

    Không nên tác động mạnh vào cánh cửa trong giai đoạn đầu, cần vệ sinh sạch bụi thi công, kiểm tra vận hành và thực hiện bảo trì theo hướng dẫn của đơn vị lắp đặt.


    28. Có nên yêu cầu bản vẽ kỹ thuật trước khi sản xuất?

    Có. Bản vẽ giúp xác nhận kích thước, hướng mở, cấu hình kính, phụ kiện và hạn chế sai sót trước khi đưa vào sản xuất.


    29. Khi báo giá cần cung cấp những thông tin gì?

    Để báo giá chính xác, nên cung cấp kích thước ô chờ, loại cửa, hệ nhôm mong muốn, loại kính, màu sắc, phụ kiện và địa điểm thi công.


    30. Làm thế nào để chọn đơn vị thi công uy tín?

    Nên ưu tiên đơn vị có:

    • Xưởng sản xuất rõ ràng.
    • Hồ sơ công trình thực tế.
    • Báo giá minh bạch.
    • Quy trình khảo sát và lắp đặt chuyên nghiệp.
    • Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng rõ ràng.
    • Tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng thay vì chỉ cạnh tranh về giá.

    Cửa nhôm Xingfa Thủ Đức hoặc dịch vụ nhôm kính TP.HCM uy tín, hãy liên hệ Alaska Window để được tư vấn miễn phí.

    Thước lỗ ban online miễn phí , Kiểm tra thước lỗ ban cửa nhôm .

    218/2 Đường Tô Ngọc Vân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
    Hotline: 0966 991 139
    Email: alaskawindow.38@gmail.com
    Website: https://alaskawindow.vn

     

     

    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    Nhôm Xingfa Chính Hãng 2026 | Catalogue , Thông Số, Bảng Giá, Kinlong
    hotline
    Hotline
    Zalo
    Fanpage
    Tik Tok
    Ig